Trang chủ

Giới thiệu

Máng xối

Tôn hoa sen

Tôn đông á

Tôn lợp mái

Phụ kiện lợp mái

Tư vấn

Liên hệ

Tin Mới
Saturday, 22/08/2026 |

Báo giá máng xối thoát nước hôm nay: Có ưu đãi 2-5%, vận chuyển tận nơi

3.0/5 (2 votes)

Máng xối là giải pháp thu gom và dẫn thoát nước mưa hiệu quả, giúp ngăn nước tràn xuống tường, hạn chế thấm dột, ẩm mốc và bảo vệ công trình bền đẹp theo thời gian. Sản phẩm được sản xuất từ nhựa PVC, tôn hoặc inox với đa dạng kiểu dáng, kích thước và độ dày, phù hợp lắp đặt cho nhà ở, biệt thự, mái hiên, nhà xưởng và kho bãi. Không chỉ thoát nước nhanh, máng xối còn có độ bền cao, dễ thi công và góp phần hoàn thiện tính thẩm mỹ cho hệ thống mái.


1. Đặc điểm Máng xối

Máng xối là bộ phận được lắp đặt dọc theo mép mái nhằm thu gom và dẫn nước mưa đến ống thoát nước. Sản phẩm giúp hạn chế nước chảy tràn xuống tường, nền nhà và khu vực xung quanh, góp phần bảo vệ công trình khỏi tình trạng thấm dột, ẩm mốc hoặc xói lở.


Hiện nay, máng xối được sản xuất từ nhiều vật liệu như nhựa, tôn và inox, đáp ứng nhu cầu sử dụng cho nhà ở, nhà xưởng, kho bãi, mái hiên cùng nhiều loại công trình khác.

Máng xối có thiết kế dạng rãnh dài với tiết diện hình bán nguyệt, chữ U, chữ V hoặc hình hộp. Kích thước và độ dốc của máng được lựa chọn dựa trên diện tích mái, lượng nước mưa và vị trí lắp đặt.

Một số đặc điểm nổi bật gồm:

  • Thu gom và dẫn nước mưa nhanh chóng.
  • Hạn chế nước tràn xuống tường và nền công trình.
  • Có nhiều kiểu dáng, kích thước và vật liệu để lựa chọn.
  • Dễ kết nối với ống thoát nước cùng các phụ kiện.
  • Phù hợp với cả công trình dân dụng và công nghiệp.
  • Có thể gia công theo kích thước thực tế của mái.
  • Thuận tiện cho việc lắp đặt, vệ sinh và bảo trì.

1.1 Cấu tạo của hệ thống máng xối

Một hệ thống máng xối hoàn chỉnh thường bao gồm:

  • Thân máng: Bộ phận chính dùng để chứa và dẫn nước mưa.
  • Phễu thu nước: Kết nối máng xối với đường ống thoát nước.
  • Ống thoát nước: Dẫn nước từ mái xuống vị trí thoát bên dưới.
  • Co nối: Thay đổi hướng đi của đường ống.
  • Nối máng: Liên kết các đoạn máng với nhau.
  • Bịt đầu máng: Ngăn nước chảy ra ở hai đầu.
  • Móc hoặc giá đỡ: Giữ máng cố định dưới mép mái.
  • Ke góc: Kết nối máng tại các góc trong và góc ngoài.
  • Gioăng, keo hoặc vít: Làm kín mối nối và hạn chế rò rỉ nước.

Tùy loại vật liệu và thiết kế công trình, hệ thống có thể bổ sung lưới chắn rác nhằm ngăn lá cây, cành nhỏ và bụi bẩn gây tắc nghẽn.

1.2 Quy cách máng xối

Quy cách máng xối được xác định dựa trên chiều rộng miệng máng, chiều cao thành, chiều dài và hình dạng tiết diện. Một số quy cách tham khảo gồm:

Loại máng xối
Kích thước phổ biến
Chiều dài
Máng xối nhựa
90–330 mm
3–6 m
Máng xối tôn dân dụng
200–400 mm
Gia công theo yêu cầu
Máng xối tôn nhà xưởng
400–1.000 mm
Gia công theo yêu cầu
Máng xối inox
200–800 mm
Gia công theo yêu cầu


Kích thước thực tế cần được tính toán theo diện tích mái, độ dốc, lượng mưa tại khu vực và số lượng ống thoát nước. Mái càng rộng thì tiết diện máng và đường kính ống thoát càng phải lớn.

1.3 Độ dày máng xối

Độ dày ảnh hưởng trực tiếp đến độ cứng, khả năng chịu tải và tuổi thọ của máng xối.

Vật liệu
Độ dày tham khảo
Máng xối nhựa
Khoảng 1,5–3,5 mm
Máng xối tôn
Khoảng 0,35–1,20 mm
Máng xối inox
Khoảng 0,40–1,50 mm


Các thông số trên chỉ mang tính tham khảo. Với máng có tiết diện lớn, nhịp giá đỡ dài hoặc sử dụng cho nhà xưởng, nên lựa chọn vật liệu dày hơn và bố trí thêm gân tăng cứng.

Không nên chỉ chọn máng theo độ dày. Người mua cần xem xét đồng thời chất lượng vật liệu, lớp mạ, loại inox, khoảng cách giá đỡ, kỹ thuật gia công và điều kiện môi trường.

1.4 Ứng dụng của máng xối

Máng xối được sử dụng rộng rãi tại:

  • Nhà phố, biệt thự và khu dân cư.
  • Nhà xưởng, nhà kho và khu công nghiệp.
  • Mái hiên, mái che và bãi đỗ xe.
  • Trường học, bệnh viện và công trình công cộng.
  • Nhà hàng, khách sạn và khu nghỉ dưỡng.
  • Trang trại, nhà kính và khu chăn nuôi.
  • Nhà thép tiền chế và công trình lắp ghép.
  • Hệ thống thu gom nước mưa để tưới cây hoặc tái sử dụng.

1.5 Lưu ý khi lựa chọn và lắp đặt

Để hệ thống thoát nước hoạt động hiệu quả, cần lưu ý:

  • Tính toán kích thước máng theo diện tích và độ dốc mái.
  • Chọn vật liệu phù hợp với môi trường sử dụng.
  • Bố trí độ dốc hợp lý về phía phễu thu nước.
  • Lắp giá đỡ chắc chắn, khoảng cách đồng đều.
  • Xử lý kín các mối nối để tránh rò rỉ.
  • Bố trí đủ số lượng ống thoát cho lượng nước cần tiêu thoát.
  • Vệ sinh lá cây, bùn đất và rác trong máng định kỳ.
  • Kiểm tra hiện tượng võng, nứt, ăn mòn hoặc bung mối nối trước mùa mưa.

Máng xối tuy là hạng mục nhỏ nhưng đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ mái, tường và nền công trình. Việc lựa chọn đúng vật liệu nhựa, tôn hoặc inox, kết hợp quy cách và độ dày phù hợp sẽ giúp hệ thống thoát nước vận hành ổn định, hạn chế thấm dột và kéo dài tuổi thọ công trình.

2. Các loại máng xối phổ biến

Máng xối là bộ phận quan trọng trong hệ thống thoát nước mái, có nhiệm vụ thu gom và dẫn nước mưa xuống đường ống. Việc lắp đặt máng xối phù hợp giúp hạn chế nước tràn xuống tường, thấm dột mái, ẩm mốc và xói mòn nền móng công trình.

Hiện nay, máng xối được sản xuất từ nhiều vật liệu, kiểu dáng và kích thước khác nhau. Dưới đây là những loại máng xối phổ biến dành cho nhà ở, nhà xưởng, kho bãi, mái hiên và công trình công nghiệp.


2.1 Máng xối nhựa

Máng xối nhựa thường được sản xuất từ nhựa PVC hoặc uPVC. Sản phẩm có trọng lượng nhẹ, bề mặt nhẵn và khả năng chống gỉ sét tốt, phù hợp với nhà ở, biệt thự, mái hiên và những công trình có quy mô vừa hoặc nhỏ.

Ưu điểm:

  • Nhẹ, dễ vận chuyển và lắp đặt.
  • Không bị oxy hóa hoặc gỉ sét.
  • Bề mặt nhẵn, ít bám cặn bẩn.
  • Có nhiều kích thước và phụ kiện đồng bộ.
  • Giá thành hợp lý, dễ sửa chữa hoặc thay thế.
  • Màu sắc đa dạng, phù hợp với nhiều kiểu mái.

Khi lắp đặt, cần bố trí móc đỡ với khoảng cách phù hợp để hạn chế tình trạng máng bị võng hoặc biến dạng.

2.2 Máng xối tôn mạ kẽm

Máng xối tôn mạ kẽm được gia công từ thép nền phủ một lớp kẽm bảo vệ. Đây là lựa chọn phổ biến cho nhà dân, nhà xưởng, nhà kho và công trình có mái tôn.

Ưu điểm:

  • Khả năng chịu lực khá tốt.
  • Dễ chấn gấp theo kích thước thực tế.
  • Phù hợp với nhiều kiểu kiến trúc mái.
  • Chi phí đầu tư tương đối tiết kiệm.
  • Thuận tiện sửa chữa và thay thế.

Sản phẩm cần được xử lý kỹ tại vị trí cắt, mối hàn và mối nối để hạn chế nguy cơ ăn mòn trong quá trình sử dụng.


2.3 Máng xối tôn lạnh

Máng xối tôn lạnh sử dụng vật liệu thép mạ hợp kim nhôm kẽm, có khả năng chống oxy hóa và phản xạ nhiệt tốt hơn tôn kẽm thông thường.

Ưu điểm:

  • Chống ăn mòn tương đối hiệu quả.
  • Bề mặt sáng, sạch và dễ vệ sinh.
  • Trọng lượng nhẹ nhưng có độ cứng tốt.
  • Có thể gia công theo nhiều kích thước.
  • Phù hợp với nhà ở và công trình công nghiệp.

Máng xối tôn lạnh thường được lựa chọn cho nhà xưởng, kho hàng, nhà thép tiền chế và những công trình cần máng có tiết diện lớn.

2.4 Máng xối tôn màu

Máng xối tôn màu có lớp sơn phủ bề mặt với nhiều màu sắc như xanh dương, xanh rêu, đỏ, ghi xám, trắng sữa hoặc nâu đất. Sản phẩm vừa đảm nhận chức năng thoát nước vừa tạo sự đồng bộ với màu mái.

Ưu điểm:

  • Màu sắc đa dạng và tính thẩm mỹ cao.
  • Dễ phối hợp với mái tôn và mặt tiền.
  • Có thể gia công theo bản vẽ công trình.
  • Phù hợp với nhà dân, mái hiên, nhà xưởng.
  • Chi phí hợp lý và thi công nhanh chóng.

Nên lựa chọn tôn màu có lớp sơn phủ chất lượng để hạn chế bong tróc hoặc phai màu khi sử dụng ngoài trời.

2.6 Máng xối inox

Máng xối inox được sản xuất phổ biến từ inox 201, inox 304 hoặc inox 316. Trong đó, inox 304 được sử dụng rộng rãi nhờ khả năng chống gỉ, độ bền và tính thẩm mỹ tốt.

Ưu điểm:

  • Chống ăn mòn và gỉ sét hiệu quả.
  • Bề mặt sáng đẹp, dễ làm sạch.
  • Có độ cứng và độ bền cao.
  • Chịu được thời tiết ngoài trời.
  • Tuổi thọ sử dụng lâu dài.
  • Có thể gia công theo kích thước yêu cầu.

Máng xối inox thích hợp cho biệt thự, khách sạn, nhà hàng, nhà máy thực phẩm, công trình ven biển và khu vực có độ ẩm cao. Với môi trường nhiều muối hoặc hóa chất, inox 316 thường là lựa chọn phù hợp hơn.

2.7 Máng xối nhôm

Máng xối nhôm có trọng lượng nhẹ, không bị gỉ đỏ và sở hữu vẻ ngoài hiện đại. Sản phẩm thường xuất hiện tại nhà phố, biệt thự hoặc công trình chú trọng tính thẩm mỹ.

Ưu điểm:

  • Trọng lượng nhẹ, giảm tải cho phần mái.
  • Chống oxy hóa khá tốt.
  • Dễ tạo hình và lắp đặt.
  • Bề mặt đẹp, phù hợp kiến trúc hiện đại.
  • Có thể sơn phủ với nhiều màu sắc.

Máng nhôm có thể bị móp khi chịu lực va đập mạnh, vì vậy cần lựa chọn độ dày và khoảng cách giá đỡ phù hợp.

2.8 Máng xối bê tông

Máng xối bê tông thường được thiết kế liền với kết cấu mái, sân thượng hoặc sê nô của công trình. Đây là loại máng phổ biến trong nhà phố và các công trình xây dựng kiên cố.

Ưu điểm:

  • Kết cấu chắc chắn, chịu lực tốt.
  • Có thể tạo tiết diện thoát nước lớn.
  • Phù hợp với thiết kế âm hoặc giấu máng.
  • Tuổi thọ cao khi chống thấm đúng kỹ thuật.

Máng bê tông cần được xử lý chống thấm cẩn thận. Các vết nứt hoặc vị trí tiếp giáp nếu không được bảo trì kịp thời có thể gây thấm trần và tường.

2.9 Các kiểu dáng máng xối 

Máng xối bán nguyệt

Máng có tiết diện cong hình bán nguyệt, giúp nước lưu thông thuận lợi và hạn chế bám cặn. Thiết kế này thường được dùng cho máng nhựa, nhôm, inox hoặc các hệ thống máng lắp nổi.

Máng xối chữ U

Máng xối chữ U có khả năng chứa và dẫn nước tốt, dễ vệ sinh. Loại máng này phù hợp với nhà ở, mái hiên, nhà xưởng và nhiều loại mái công trình.

Máng xối hình hộp

Máng xối hình hộp có đáy phẳng, thành đứng và tiết diện lớn. Sản phẩm thường được gia công từ tôn hoặc inox để sử dụng cho nhà xưởng, nhà kho và công trình có diện tích mái rộng.

Máng xối chữ V

Máng chữ V có kết cấu đơn giản, dễ chấn gấp và thuận tiện thi công. Tuy nhiên, phần đáy hẹp có thể tích tụ rác nên cần được kiểm tra, vệ sinh định kỳ.

Máng xối âm mái

Máng xối âm mái được bố trí bên trong hoặc phía sau đường viền mái, giúp tăng tính thẩm mỹ cho công trình. Loại này yêu cầu thiết kế chính xác, chống thấm tốt và có giải pháp thoát nước dự phòng.

Máng xối treo ngoài mái

Máng xối treo được gắn dọc theo mép mái bằng móc hoặc giá đỡ. Sản phẩm dễ lắp đặt, kiểm tra, vệ sinh và thay thế nên được sử dụng phổ biến tại nhiều công trình.

3. Bảng giá máng xối

Giá máng xối hiện nay dao động tùy theo vật liệu, kích thước, độ dày và kiểu gia công. Máng xối nhựa PVC có giá khoảng 74.000–220.000 đồng/m, máng xối tôn từ 150.000–470.000 đồng/m, máng inox 201 khoảng 160.000–420.000 đồng/m, inox 304 từ 220.000–640.000 đồng/m và inox 316 khoảng 320.000–800.000 đồng/m. Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm phụ kiện, vận chuyển và chi phí lắp đặt.

3.1 Bảng giá máng xối nhựa PVC

Loại máng xối Quy cách tham khảo (mm) Đơn giá tham khảo
Máng xối nhựa cỡ nhỏ 135 × 135 × 205 74.000 – 120.000 đồng/m
Máng xối nhựa cỡ vừa 185 × 185 × 225 89.000 – 150.000 đồng/m
Máng xối nhựa cao thấp 105/185 × 180 × 270 120.000 – 170.000 đồng/m
Máng xối nhựa cỡ lớn 255 × 275 × 330 149.000 – 220.000 đồng/m
Máng xối nhựa theo yêu cầu Kích thước riêng Liên hệ


Máng xối nhựa PVC trên thị trường hiện có mức giá phổ biến khoảng 74.000–220.000 đồng/m, tùy quy cách và chất lượng vật liệu. 

3.2 Bảng giá phụ kiện máng xối nhựa

Phụ kiện Kích thước Đơn giá tham khảo
Bịt đầu máng Cỡ nhỏ 25.000 – 35.000 đồng/cái
Bịt đầu máng Cỡ vừa 35.000 – 45.000 đồng/cái
Bịt đầu máng Cỡ lớn 55.000 – 75.000 đồng/cái
Nối máng Theo kích thước máng 30.000 – 80.000 đồng/cái
Góc máng trong hoặc ngoài Theo kích thước máng 50.000 – 120.000 đồng/cái
Phễu thu nước Theo kích thước 50.000 – 150.000 đồng/cái
Móc hoặc giá đỡ máng Theo quy cách 15.000 – 50.000 đồng/cái
Co nối ống thoát Theo đường kính ống 25.000 – 80.000 đồng/cái
Ống thoát nước PVC Theo đường kính và độ dày 45.000 – 180.000 đồng/m
Lưới chắn rác Theo kích thước máng 30.000 – 100.000 đồng/m


3.3 Bảng giá máng xối tôn mạ kẽm

Quy cách Chu vi mặt cắt Đơn giá
Máng xối tôn U300 300 mm 150.000 – 190.000 đồng/m
Máng xối tôn U400 400 mm 190.000 – 240.000 đồng/m
Máng xối tôn U500 500 mm 230.000 – 290.000 đồng/m
Máng xối tôn U600 600 mm 270.000 – 340.000 đồng/m
Máng xối tôn U800 800 mm 350.000 – 440.000 đồng/m


3.4 Bảng giá máng xối tôn màu

Quy cách Chu vi mặt cắt Đơn giá
Máng xối tôn màu U300 300 mm 180.000 – 220.000 đồng/m
Máng xối tôn màu U400 400 mm 220.000 – 270.000 đồng/m
Máng xối tôn màu U500 500 mm 270.000 – 320.000 đồng/m
Máng xối tôn màu U600 600 mm 310.000 – 370.000 đồng/m
Máng xối tôn màu U800 800 mm 390.000 – 470.000 đồng/m


Giá máng tôn có thể thay đổi theo thương hiệu tôn, lớp mạ, màu sắc, độ dày thực tế và kiểu chấn gấp. 

3.5 Bảng giá máng xối inox 304

Quy cách Chu vi mặt cắt Đơn giá tham khảo
Máng xối inox 304 U300 300 mm 220.000 – 240.000 đồng/m
Máng xối inox 304 U400 400 mm 320.000 – 340.000 đồng/m
Máng xối inox 304 U500 500 mm 430.000 – 440.000 đồng/m
Máng xối inox 304 U600 600 mm 530.000 – 540.000 đồng/m
Máng xối inox 304 U800 800 mm 620.000 – 640.000 đồng/m

3.6 Bảng giá thi công máng xối

Hạng mục Đơn giá tham khảo
Lắp đặt máng xối nhựa 50.000 – 100.000 đồng/m
Lắp đặt máng xối tôn 70.000 – 150.000 đồng/m
Lắp đặt máng xối inox 100.000 – 200.000 đồng/m
Tháo dỡ máng xối cũ 30.000 – 80.000 đồng/m
Xử lý mối nối, chống rò rỉ 50.000 – 150.000 đồng/vị trí
Vệ sinh hệ thống máng xối 20.000 – 50.000 đồng/m
Lắp lưới chắn rác 30.000 – 80.000 đồng/m

Lưu ý về bảng giá

  • Bảng giá trên mang tính tham khảo, chưa phải báo giá bán hàng cố định.
  • Giá có thể chưa bao gồm VAT, vận chuyển, gia công và lắp đặt.
  • Quy cách U300, U400 hoặc U500 thường thể hiện chu vi mặt cắt của máng, không nhất thiết là chiều rộng miệng máng.
  • Giá máng tôn và inox thay đổi theo độ dày, khổ vật liệu và giá nguyên liệu tại thời điểm đặt hàng.
  • Máng được chấn theo bản vẽ, có tai máng, gân tăng cứng hoặc hình dạng phức tạp sẽ có giá cao hơn.
  • Đơn hàng số lượng lớn thường được hưởng chiết khấu.
  • Khách hàng nên cung cấp loại vật liệu, chiều dài, kích thước mặt cắt, độ dày và địa điểm giao hàng để nhận báo giá chính xác.

4. Đặt mua máng xối ở đâu uy tín?

Máng xối đóng vai trò thu gom và dẫn nước mưa từ mái xuống hệ thống thoát nước, giúp hạn chế thấm dột, ẩm mốc và nước tràn xuống khu vực xung quanh. Để hệ thống hoạt động ổn định, khách hàng cần lựa chọn sản phẩm đúng vật liệu, kích thước, độ dày và lưu lượng thoát nước của công trình.


Nếu đang tìm kiếm địa chỉ cung cấp máng xối uy tín, khách hàng có thể tham khảo Tôn Thép Sông Hồng Hà, Tôn Thép Nguyễn Thi và Tôn Thép Hoàng Phúc. Các đơn vị cung cấp nhiều loại máng xối và phụ kiện, đáp ứng nhu cầu sử dụng cho nhà ở, biệt thự, mái hiên, nhà xưởng, kho bãi và công trình công nghiệp.

4.1 Vì sao nên chọn địa chỉ bán máng xối uy tín?

Máng xối thường xuyên tiếp xúc trực tiếp với nước mưa, nắng nóng, bụi bẩn và điều kiện thời tiết ngoài trời. Sản phẩm kém chất lượng có thể nhanh chóng bị nứt, võng, gỉ sét, thủng hoặc rò rỉ tại các mối nối.

Lựa chọn nhà cung cấp uy tín giúp khách hàng:

  • Mua đúng loại vật liệu và quy cách cần sử dụng.
  • Hạn chế tình trạng thiếu hụt hoặc sai lệch độ dày.
  • Được tư vấn kích thước phù hợp với diện tích mái.
  • Có đầy đủ phụ kiện kết nối và lắp đặt đồng bộ.
  • Nhận báo giá rõ ràng trước khi đặt hàng.
  • Thuận tiện vận chuyển đến công trình.
  • Được hỗ trợ xử lý nếu sản phẩm không đúng thỏa thuận.

4.2 Tôn Thép Sông Hồng Hà – Đa dạng máng xối và phụ kiện

Tôn Thép Sông Hồng Hà là địa chỉ khách hàng có thể tham khảo khi cần mua máng xối cho công trình dân dụng hoặc công nghiệp. Đơn vị cung cấp nhiều loại máng xối nhựa, máng tôn, máng inox cùng phụ kiện lắp đặt.

Khách hàng được hỗ trợ lựa chọn vật liệu, quy cách và độ dày dựa trên diện tích mái, vị trí lắp đặt và ngân sách. Các sản phẩm có thể được cung cấp theo kích thước phổ biến hoặc gia công theo yêu cầu thực tế của công trình.

** Thông tin liên hệ:

  • Kho hàng: 309C Ấp Mới 1, Xã Hóc Môn, TP.HCM
  • Văn phòng: 156/2B Ấp 20, Xã Đông Thạnh, TP.HCM
  • Hotline: 0939.066.130 – 0933.144.555
  • Email: thepsonghongha@gmail.com
  • Website: satthepxaydungvn.com

4.3 Tôn Thép Nguyễn Thi – Tư vấn quy cách phù hợp

Tôn Thép Nguyễn Thi cung cấp các giải pháp máng xối phục vụ nhà ở, mái hiên, kho bãi và nhà xưởng. Khách hàng có thể đặt mua máng xối nhựa, tôn hoặc inox với nhiều kích thước và độ dày.

Đơn vị chú trọng tư vấn đúng nhu cầu, giúp khách hàng lựa chọn sản phẩm có khả năng thoát nước phù hợp, hạn chế mua máng quá nhỏ hoặc phát sinh chi phí không cần thiết.

*** Thông tin liên hệ:

4.4 Tôn Thép Hoàng Phúc – Cung cấp theo yêu cầu công trình

Tôn Thép Hoàng Phúc đáp ứng nhu cầu mua máng xối có sẵn hoặc gia công theo bản vẽ. Sản phẩm phù hợp cho nhiều hạng mục từ nhà dân, cửa hàng đến nhà xưởng và công trình có diện tích mái lớn.

Khách hàng có thể yêu cầu báo giá theo loại vật liệu, quy cách, độ dày, số lượng và địa điểm giao hàng. Việc cung cấp đầy đủ thông tin giúp quá trình tư vấn, sản xuất và giao nhận diễn ra nhanh chóng hơn.

*** Thông tin liên hệ:

4.5 Cam kết khi đặt mua máng xối

Tôn Thép Sông Hồng Hà, Tôn Thép Nguyễn Thi và Tôn Thép Hoàng Phúc hướng đến cung cấp sản phẩm phù hợp với nhu cầu thực tế của từng công trình, với những cam kết:

  • Sản phẩm đúng chủng loại: Cung cấp máng xối nhựa, tôn hoặc inox theo yêu cầu đặt hàng.
  • Quy cách rõ ràng: Thống nhất kích thước, độ dày, hình dáng và chiều dài trước khi gia công.
  • Chất lượng ổn định: Sản phẩm được kiểm tra trước khi giao đến khách hàng.
  • Giá cả cạnh tranh: Báo giá theo vật liệu, quy cách và số lượng thực tế.
  • Không tự ý thay đổi vật liệu: Mác inox, loại tôn và độ dày được thực hiện theo thỏa thuận.
  • Gia công theo yêu cầu: Hỗ trợ chấn gấp máng theo kích thước hoặc bản vẽ công trình.
  • Phụ kiện đồng bộ: Cung cấp các chi tiết kết nối cần thiết cho quá trình lắp đặt.
  • Tư vấn tận tình: Hỗ trợ lựa chọn kích thước phù hợp với diện tích và độ dốc mái.
  • Giao hàng nhanh chóng: Sắp xếp vận chuyển theo tiến độ đã thống nhất.
  • Hỗ trợ sau bán hàng: Tiếp nhận và xử lý phản hồi liên quan đến sản phẩm

THÔNG TIN LIÊN HỆ QUẢNG CÁO

  • Hotline: 0977 800 810 -0938630616
  • Website:http://mangxoi.com 
  • Đc: 41/7 Phùng Thị Chuyện, Xã Đông Thạnh, TPHCM