Báo giá máng xối tôn hôm nay: Có ưu đãi 2-5%, vận chuyển tận nơi
Máng xối tôn là giải pháp thu gom và dẫn thoát nước mưa bền chắc, giúp ngăn nước tràn xuống tường, hạn chế thấm dột, ẩm mốc và bảo vệ kết cấu công trình lâu dài. Được gia công từ tôn mạ kẽm, tôn lạnh hoặc tôn màu, sản phẩm có nhiều kiểu dáng như chữ U, chữ V, vuông, hộp và bán nguyệt, dễ tùy chỉnh kích thước theo từng thiết kế mái. Với khả năng thoát nước nhanh, độ bền cao và tính thẩm mỹ tốt, máng xối tôn là lựa chọn phù hợp cho nhà ở, biệt thự, mái hiên, nhà kho và nhà xưởng.

1. Đặc điểm Máng xối tôn
Máng xối tôn là bộ phận được lắp đặt tại mép mái hoặc khu vực tiếp giáp giữa các mái nhà, có chức năng thu gom và dẫn nước mưa đến ống thoát. Sản phẩm giúp hạn chế nước tràn xuống tường, nền móng, bảo vệ công trình khỏi tình trạng thấm dột, ẩm mốc và bong tróc lớp sơn.

Máng xối được gia công từ tôn mạ kẽm, tôn lạnh hoặc tôn màu trên máy chấn chuyên dụng. Sản phẩm có trọng lượng nhẹ nhưng tương đối cứng chắc, chịu được lượng nước lớn và phù hợp với nhiều kiểu mái khác nhau.
Máng có thể được sản xuất theo kích thước tiêu chuẩn hoặc chấn theo yêu cầu thực tế của từng công trình. Bề mặt tôn nhẵn giúp nước lưu thông nhanh, hạn chế bám bẩn và thuận tiện khi vệ sinh, bảo dưỡng.
1.1 Cấu tạo máng xối tôn
Một hệ thống máng xối tôn hoàn chỉnh thường gồm các bộ phận:
- Thân máng: Bộ phận chính dùng để tiếp nhận và dẫn nước mưa, thường được chấn dạng chữ U, chữ V, hình hộp hoặc bán nguyệt.
- Thành máng: Có tác dụng giữ nước, hạn chế tràn ra ngoài khi mưa lớn.
- Mép gấp: Tăng độ cứng cho máng, giảm nguy cơ cong vênh và tạo vị trí liên kết khi lắp đặt.
- Mối nối: Liên kết các đoạn máng bằng đinh vít, đinh rút, keo hoặc phương pháp hàn phù hợp.
- Phễu thu nước: Chuyển nước từ thân máng xuống ống thoát đứng.
- Đầu bịt: Được lắp ở hai đầu nhằm ngăn nước chảy ra ngoài.
- Giá đỡ và móc treo: Cố định máng vào kết cấu mái, đồng thời duy trì độ dốc cần thiết.
- Ống thoát đứng: Dẫn nước xuống cống, bể chứa hoặc khu vực thoát nước.
1.2 Quy cách phổ biến
Máng xối tôn có thể được gia công với nhiều kích thước để đáp ứng diện tích và độ dốc của từng loại mái:
Hạng mục |
Quy cách tham khảo |
|---|---|
Chiều rộng đáy máng |
100–500 mm |
Chiều cao thành máng |
50–300 mm |
Chiều rộng khổ tôn trải |
300–1.200 mm |
Chiều dài mỗi đoạn |
2–6 m hoặc chấn theo yêu cầu |
Kiểu dáng |
Chữ U, chữ V, vuông, hộp, bán nguyệt |
Vật liệu |
Tôn mạ kẽm, tôn lạnh, tôn màu |
Phương pháp gia công |
Cắt, chấn, gấp mép theo bản vẽ |
Đối với mái nhà xưởng hoặc công trình có diện tích lớn, nên sử dụng máng có lòng rộng, thành cao và bố trí thêm nhiều phễu thu để tránh tình trạng quá tải khi mưa lớn.
1.3 Độ dày máng xối tôn
Độ dày ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu lực, độ bền và giá thành sản phẩm. Các độ dày thường được sử dụng gồm:
- Tôn dày 0,30–0,35 mm: Phù hợp với mái hiên nhỏ, nhà tạm hoặc công trình có lưu lượng nước thấp.
- Tôn dày 0,40–0,50 mm: Dùng phổ biến cho nhà ở, nhà phố, biệt thự và công trình dân dụng.
- Tôn dày 0,60–0,80 mm: Phù hợp với nhà kho, nhà xưởng và mái có diện tích tương đối lớn.
- Tôn dày 1,00–1,20 mm: Dùng cho công trình công nghiệp cần khả năng chịu lực và độ bền cao.
Độ dày thực tế có thể có dung sai tùy theo tiêu chuẩn và nhà sản xuất. Khi lựa chọn, cần căn cứ vào diện tích mái, khoảng cách giữa các giá đỡ và điều kiện thời tiết tại khu vực thi công.
1.4 Màu sắc đa dạng
Máng xối tôn màu có nhiều lựa chọn để đồng bộ với mái và kiến trúc công trình, phổ biến như:
- Trắng sữa
- Xám ghi
- Xanh dương
- Xanh ngọc
- Xanh rêu
- Đỏ đậm
- Nâu đất
- Màu socola
- Màu lông chuột
- Màu tôn kẽm hoặc tôn lạnh tự nhiên
Màu sắc thực tế có thể khác nhau tùy thuộc vào thương hiệu và lớp sơn phủ. Việc lựa chọn màu tương đồng với tôn lợp giúp hệ thống máng xối trở nên hài hòa và tăng tính thẩm mỹ cho công trình.

1.5 Ứng dụng của máng xối tôn
Sản phẩm được sử dụng rộng rãi tại:
- Nhà ở, nhà phố và biệt thự.
- Mái hiên, sân thượng và khu vực ban công.
- Nhà kho, nhà xưởng và khu công nghiệp.
- Trang trại, khu chăn nuôi và nhà kính.
- Trường học, bệnh viện, chợ và trung tâm thương mại.
- Nhà hàng, quán cà phê và khu nghỉ dưỡng.
- Các công trình sử dụng mái tôn, mái ngói hoặc mái panel.
Ngoài chức năng thoát nước, máng xối còn có thể dẫn nước mưa về bể chứa để tái sử dụng cho tưới cây, vệ sinh sân vườn hoặc các mục đích phù hợp khác.
1.6 Ưu điểm nổi bật
- Khả năng thoát nước tốt: Kích thước có thể gia công theo lưu lượng nước và diện tích mái.
- Độ bền cao: Chịu lực, chịu va đập và thích hợp với điều kiện ngoài trời.
- Chống ăn mòn: Lớp mạ kẽm, mạ hợp kim nhôm kẽm hoặc sơn phủ giúp hạn chế oxy hóa.
- Gia công linh hoạt: Dễ chấn theo nhiều kiểu dáng, kích thước và bản vẽ kỹ thuật.
- Lắp đặt thuận tiện: Trọng lượng nhẹ, dễ vận chuyển, kết nối và thay thế.
- Tính thẩm mỹ tốt: Màu sắc phong phú, dễ phối hợp với màu mái và mặt tiền.
- Chi phí hợp lý: Giá thành phù hợp với nhiều công trình dân dụng và công nghiệp.
- Dễ vệ sinh: Bề mặt nhẵn giúp hạn chế bám cặn, lá cây và rác thải.
Để máng xối tôn hoạt động ổn định, cần lựa chọn đúng quy cách, độ dày và bố trí độ dốc hợp lý. Các mối nối nên được xử lý kín, giá đỡ lắp chắc chắn và phễu thu nước phải có kích thước phù hợp để hạn chế rò rỉ, ứ đọng hoặc tràn nước khi mưa lớn.
2. Các kiểu máng xối tôn
Máng xối tôn được lắp đặt dọc theo mép mái, tại khe giao giữa hai mái hoặc bên trong kết cấu mái để thu gom và dẫn nước mưa đến hệ thống thoát nước. Sản phẩm có thể được gia công từ tôn mạ kẽm, tôn lạnh hoặc tôn màu với nhiều kiểu dáng, kích thước và độ dày khác nhau.

Mỗi kiểu máng có đặc điểm, khả năng thoát nước và phạm vi sử dụng riêng. Việc lựa chọn đúng kiểu dáng sẽ giúp hệ thống thoát nước hoạt động hiệu quả, đồng thời bảo đảm độ bền và tính thẩm mỹ cho công trình.
1. Máng xối tôn chữ U
Máng xối chữ U có phần đáy phẳng hoặc bo cong nhẹ, hai thành được chấn cao và tương đối cân đối. Chiều rộng đáy, chiều cao thành và mép gấp có thể được gia công theo lưu lượng nước thực tế.
Ưu điểm
- Lòng máng rộng, khả năng thu và dẫn nước tốt.
- Kết cấu đơn giản, dễ cắt chấn và thi công.
- Thuận tiện vệ sinh, bảo dưỡng và xử lý rác.
- Có thể gia công với nhiều kích thước và độ dày.
- Chi phí hợp lý, phù hợp với nhiều loại công trình.
Ứng dụng
Máng chữ U thường được dùng cho nhà ở, mái hiên, nhà kho, nhà xưởng, trang trại và các công trình sử dụng mái tôn hoặc mái ngói.
2. Máng xối tôn chữ V
Máng chữ V gồm hai mặt tôn nghiêng dần về đáy, tạo thành rãnh dẫn nước tập trung. Sản phẩm có tiết diện gọn, phù hợp với những vị trí hạn chế về không gian.
Ưu điểm
- Nước tập trung nhanh về đáy máng.
- Kiểu dáng gọn, không chiếm nhiều diện tích.
- Dễ chấn gấp và lắp đặt tại các khe mái hẹp.
- Tiết kiệm vật liệu đối với công trình có lưu lượng nước nhỏ.
Ứng dụng
Sản phẩm phù hợp với mái hiên nhỏ, khe mái, khu vực tiếp giáp giữa hai bề mặt hoặc công trình có diện tích thu nước không quá lớn.
3. Máng xối tôn vuông
Máng xối tôn vuông có đáy phẳng, hai thành đứng và các góc chấn rõ ràng. Thiết kế tạo lòng máng rộng, hình thức hiện đại và có thể kết hợp với đầu bịt, phễu thu hoặc ống thoát đứng.
Ưu điểm
- Sức chứa lớn, đáp ứng tốt khi lượng mưa cao.
- Dễ bố trí sát tường hoặc dọc theo mép mái.
- Kiểu dáng vuông vắn, gọn gàng và hiện đại.
- Dễ liên kết với hệ thống ống thoát nước.
- Có thể gia công theo nhiều kích thước khác nhau.
Ứng dụng
Máng vuông được sử dụng cho nhà phố, biệt thự, mái hiên, trường học, nhà kho và nhà xưởng có diện tích mái từ nhỏ đến lớn.
4. Máng xối tôn hình hộp
Máng xối hình hộp được chấn với đáy và các thành vuông vức, có thể làm dạng hở, bán kín hoặc gắn nắp đậy. Một số mẫu được thiết kế âm trong mái hoặc phía sau phần trang trí mặt tiền.
Ưu điểm
- Tiết diện lớn, khả năng chứa và dẫn nước cao.
- Hạn chế nước bắn hoặc tràn ra ngoài.
- Thiết kế kín đáo, nâng cao tính thẩm mỹ.
- Có thể lắp nổi, lắp âm hoặc che khuất trong kết cấu.
- Dễ tùy chỉnh kích thước và vị trí thoát nước.
Ứng dụng
Loại máng này phù hợp với nhà phố, biệt thự, khách sạn, trung tâm thương mại, nhà máy và các công trình yêu cầu hệ thống thoát nước gọn đẹp.
5. Máng xối tôn bán nguyệt
Máng bán nguyệt có lòng cong đều, không xuất hiện nhiều góc cạnh ở đáy. Sản phẩm thường được treo phía ngoài mép mái bằng hệ thống móc hoặc giá đỡ chuyên dụng.
Ưu điểm
- Nước lưu thông thuận lợi trên bề mặt cong.
- Hạn chế cặn bẩn tích tụ tại các góc.
- Dễ vệ sinh và quan sát tình trạng bên trong.
- Đường nét mềm mại, tạo điểm nhấn thẩm mỹ.
- Phù hợp với cả kiến trúc hiện đại và cổ điển.
Ứng dụng
Máng bán nguyệt thường được dùng cho biệt thự, nhà vườn, mái hiên, nhà hàng, quán cà phê, khu nghỉ dưỡng và các công trình chú trọng hình thức kiến trúc.
6. Máng xối tôn âm mái
Máng xối âm mái được bố trí bên trong kết cấu hoặc phía sau phần diềm mái nên ít lộ ra bên ngoài. Máng thường có thành cao, lòng rộng và các mối nối được xử lý chống thấm kỹ.
Ưu điểm
- Hệ thống máng được che khuất, tạo mặt tiền gọn gàng.
- Không làm ảnh hưởng đến đường nét kiến trúc.
- Có thể thu nước từ nhiều hướng mái.
- Hạn chế tác động trực tiếp của nắng và gió.
- Phù hợp với các thiết kế kiến trúc yêu cầu thẩm mỹ cao.
Ứng dụng
Sản phẩm được sử dụng cho nhà phố, biệt thự, khách sạn, trung tâm thương mại và các công trình có thiết kế mái âm hoặc giấu hệ thống thoát nước.
7. Máng xối tôn treo ngoài mái
Máng được lắp dọc theo mép mái bằng móc treo hoặc giá đỡ. Sản phẩm để lộ bên ngoài, có thể được gia công dạng chữ U, vuông hoặc bán nguyệt.
Ưu điểm
- Thi công nhanh, không cần thay đổi nhiều kết cấu mái.
- Dễ quan sát, kiểm tra và phát hiện rò rỉ.
- Thuận tiện vệ sinh, sửa chữa hoặc thay thế.
- Phù hợp với cả công trình mới và công trình cải tạo.
- Chi phí lắp đặt tương đối tiết kiệm.
Ứng dụng
Máng treo ngoài mái được dùng phổ biến tại nhà cấp bốn, nhà phố, mái hiên, nhà kho, xưởng sản xuất và các công trình dân dụng.
8. Máng xối tôn giữa hai mái
Máng được bố trí tại khe thấp giữa hai mái, nơi tiếp nhận nước mưa từ cả hai phía. Do lưu lượng nước tập trung lớn, sản phẩm thường có đáy rộng, thành cao và độ dày lớn hơn máng dân dụng thông thường.
Ưu điểm
- Thu gom đồng thời nước từ hai hoặc nhiều bề mặt mái.
- Khả năng chứa và thoát lượng nước lớn.
- Có thể gia công theo chiều dài và khẩu độ mái.
- Tăng hiệu quả thoát nước cho công trình nhiều nhịp.
- Phù hợp với hệ thống phễu thu và ống thoát công suất lớn.
Ứng dụng
Loại máng này được sử dụng chủ yếu cho nhà xưởng tiền chế, nhà kho, trung tâm logistics, khu sản xuất, trang trại và công trình có mái đôi hoặc mái nhiều nhịp.
9. Máng xối tôn chấn theo yêu cầu
Máng được cắt và chấn dựa trên bản vẽ hoặc kích thước thực tế của công trình. Khách hàng có thể lựa chọn kiểu dáng, chiều rộng đáy, chiều cao thành, độ dày, mép gấp, màu sắc và vị trí phễu thu.
Ưu điểm
- Phù hợp chính xác với kết cấu và không gian lắp đặt.
- Chủ động lựa chọn khả năng chứa và thoát nước.
- Dễ đồng bộ màu sắc với mái và kiến trúc.
- Khắc phục được các vị trí mái phức tạp.
- Hạn chế cắt sửa vật liệu tại công trường.
Ứng dụng
Máng chấn theo yêu cầu phù hợp với công trình cải tạo, mái có hình dáng đặc biệt, dự án công nghiệp hoặc những vị trí không thể sử dụng sản phẩm theo quy cách tiêu chuẩn.
Lưu ý khi lựa chọn kiểu dáng máng xối tôn
Khi chọn máng xối, cần căn cứ vào diện tích và độ dốc mái, lượng mưa tại khu vực, vị trí lắp đặt, khoảng cách giữa các phễu thu cũng như yêu cầu thẩm mỹ. Công trình có mái lớn nên ưu tiên máng đáy rộng, thành cao và tôn có độ dày phù hợp.
3. Bảng giá máng xối tôn
Giá máng xối tôn hiện dao động khoảng 45.000–350.000 đồng/mét dài, tùy thuộc vào chất liệu tôn mạ kẽm, tôn lạnh hay tôn màu, độ dày, khổ trải và kiểu chấn. Các mẫu chữ V, chữ U thường có mức giá tiết kiệm, trong khi máng vuông, máng hộp, máng âm mái hoặc máng công nghiệp có giá cao hơn do kích thước lớn và yêu cầu gia công phức tạp. Đơn giá thực tế còn phụ thuộc vào phụ kiện, số lượng đặt hàng, chi phí vận chuyển và lắp đặt.
| BẢNG GIÁ MÁNG XỐI TÔN | |||
Loại máng xối |
Độ dày | Khổ trải tham khảo | Giá tham khảo |
| Máng xối tôn mạ kẽm | 0,30–0,35 mm | 300–500 mm | 45.000–75.000 đồng |
| Máng xối tôn mạ kẽm | 0,40–0,45 mm | 500–700 mm | 75.000–115.000 đồng |
| Máng xối tôn mạ kẽm | 0,50–0,60 mm | 700–1.000 mm | 120.000–185.000 đồng |
| Máng xối tôn lạnh | 0,35–0,40 mm | 300–500 mm | 55.000–85.000 đồng |
| Máng xối tôn lạnh | 0,45–0,50 mm | 500–700 mm | 90.000–135.000 đồng |
| Máng xối tôn lạnh | 0,60–0,80 mm | 700–1.000 mm | 150.000–230.000 đồng |
| Máng xối tôn màu | 0,35–0,40 mm | 300–500 mm | 60.000–95.000 đồng |
| Máng xối tôn màu | 0,45–0,50 mm | 500–700 mm | 100.000–150.000 đồng |
| Máng xối tôn màu | 0,60–0,80 mm | 700–1.000 mm | 170.000–250.000 đồng |
| Máng xối tôn công nghiệp | 0,80–1,00 mm | 800–1.200 mm | 220.000–350.000 đồng |
| Máng xối chấn theo bản vẽ | Theo yêu cầu | Theo yêu cầu | Liên hệ báo giá |
| Bảng giá theo kiểu dáng | |||
Kiểu dáng máng xối |
Quy cách tham khảo | Đơn vị | Giá tham khảo |
| Máng xối tôn chữ V | Khổ trải 300–500 mm | Mét dài | 45.000–90.000 đồng |
| Máng xối tôn chữ U | Khổ trải 400–700 mm | Mét dài | 65.000–140.000 đồng |
| Máng xối tôn vuông | Khổ trải 500–800 mm | Mét dài | 85.000–175.000 đồng |
| Máng xối tôn hình hộp | Khổ trải 600–1.000 mm | Mét dài | 120.000–230.000 đồng |
| Máng xối tôn bán nguyệt | Đường kính 150–300 mm | Mét dài | 90.000–190.000 đồng |
| Máng xối tôn âm mái | Khổ trải 700–1.200 mm | Mét dài | 160.000–320.000 đồng |
| Máng xối tôn giữa hai mái | Khổ trải 800–1.200 mm | Mét dài | 190.000–350.000 đồng |
| Bảng giá phụ kiện máng xối tôn | |||
Phụ kiện |
Quy cách | Đơn vị | Giá tham khảo |
| Đầu bịt máng xối | Theo kích thước máng | Cái | 25.000–70.000 đồng |
| Phễu thu nước | Tôn mạ kẽm hoặc tôn màu | Cái | 60.000–160.000 đồng |
| Góc nối trong 90° | Theo quy cách máng | Cái | 80.000–180.000 đồng |
| Góc nối ngoài 90° | Theo quy cách máng | Cái | 80.000–180.000 đồng |
| Móc treo máng | Thép mạ kẽm hoặc sơn phủ | Cái | 15.000–40.000 đồng |
| Giá đỡ máng xối | Chấn theo kích thước | Cái | 25.000–65.000 đồng |
| Ống thoát nước tôn | Theo đường kính | Mét dài | 60.000–150.000 đồng |
| Co ống thoát nước | 45° hoặc 90° | Cái | 35.000–90.000 đồng |
| Lưới chắn rác | Inox hoặc thép mạ | Mét dài | 45.000–110.000 đồng |
| Keo chống dột | Tuýp 300 ml | Tuýp | 55.000–120.000 đồng |
| Vít bắn tôn có gioăng | Theo quy cách | Bịch | 40.000–100.000 đồng |
| Nhân công lắp đặt | Tùy vị trí thi công | Mét dài | 50.000–150.000 đồng |
Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính tham khảo. Đơn giá thực tế phụ thuộc vào loại tôn, thương hiệu, độ dày, khổ trải, kiểu chấn, chiều dài, màu sắc, phụ kiện, số lượng và vị trí thi công. Những loại máng có nhiều nếp gấp, kích thước lớn hoặc gia công theo bản vẽ sẽ có giá cao hơn.
4. Đặt mua máng xối tôn ở đâu uy tín?
Máng xối đóng vai trò thu gom và dẫn nước mưa từ mái xuống hệ thống thoát nước, giúp hạn chế thấm dột, ẩm mốc và nước tràn xuống khu vực xung quanh. Để hệ thống hoạt động ổn định, khách hàng cần lựa chọn sản phẩm đúng vật liệu, kích thước, độ dày và lưu lượng thoát nước của công trình.

Nếu đang tìm kiếm địa chỉ cung cấp máng xối uy tín, khách hàng có thể tham khảo Tôn Thép Sông Hồng Hà, Tôn Thép Nguyễn Thi và Tôn Thép Hoàng Phúc. Các đơn vị cung cấp nhiều loại máng xối và phụ kiện, đáp ứng nhu cầu sử dụng cho nhà ở, biệt thự, mái hiên, nhà xưởng, kho bãi và công trình công nghiệp.
4.1 Vì sao nên chọn địa chỉ bán máng xối uy tín?
Máng xối thường xuyên tiếp xúc trực tiếp với nước mưa, nắng nóng, bụi bẩn và điều kiện thời tiết ngoài trời. Sản phẩm kém chất lượng có thể nhanh chóng bị nứt, võng, gỉ sét, thủng hoặc rò rỉ tại các mối nối.
Lựa chọn nhà cung cấp uy tín giúp khách hàng:
- Mua đúng loại vật liệu và quy cách cần sử dụng.
- Hạn chế tình trạng thiếu hụt hoặc sai lệch độ dày.
- Được tư vấn kích thước phù hợp với diện tích mái.
- Có đầy đủ phụ kiện kết nối và lắp đặt đồng bộ.
- Nhận báo giá rõ ràng trước khi đặt hàng.
- Thuận tiện vận chuyển đến công trình.
- Được hỗ trợ xử lý nếu sản phẩm không đúng thỏa thuận.
4.2 Tôn Thép Sông Hồng Hà – Đa dạng máng xối và phụ kiện
Tôn Thép Sông Hồng Hà là địa chỉ khách hàng có thể tham khảo khi cần mua máng xối cho công trình dân dụng hoặc công nghiệp. Đơn vị cung cấp nhiều loại máng xối nhựa, máng tôn, máng inox cùng phụ kiện lắp đặt.
Khách hàng được hỗ trợ lựa chọn vật liệu, quy cách và độ dày dựa trên diện tích mái, vị trí lắp đặt và ngân sách. Các sản phẩm có thể được cung cấp theo kích thước phổ biến hoặc gia công theo yêu cầu thực tế của công trình.
** Thông tin liên hệ:
- Kho hàng: 309C Ấp Mới 1, Xã Hóc Môn, TP.HCM
- Văn phòng: 156/2B Ấp 20, Xã Đông Thạnh, TP.HCM
- Hotline: 0939.066.130 – 0933.144.555
- Email: thepsonghongha@gmail.com
- Website: satthepxaydungvn.com
4.3 Tôn Thép Nguyễn Thi – Tư vấn quy cách phù hợp
Tôn Thép Nguyễn Thi cung cấp các giải pháp máng xối phục vụ nhà ở, mái hiên, kho bãi và nhà xưởng. Khách hàng có thể đặt mua máng xối nhựa, tôn hoặc inox với nhiều kích thước và độ dày.
Đơn vị chú trọng tư vấn đúng nhu cầu, giúp khách hàng lựa chọn sản phẩm có khả năng thoát nước phù hợp, hạn chế mua máng quá nhỏ hoặc phát sinh chi phí không cần thiết.
*** Thông tin liên hệ:
- Văn phòng: 50 Ngô Chí Quốc, P. Tam Bình, TP.HCM
- Chi nhánh: 154 Nguyễn Văn Hưởng, P. An Khánh, TP.HCM
- Hotline: 0911.677.799 – 0965.234.99
- Email: nguyenthicompany@gmail.com
- Website: tonthepnguyenthi.com
4.4 Tôn Thép Hoàng Phúc – Cung cấp theo yêu cầu công trình
Tôn Thép Hoàng Phúc đáp ứng nhu cầu mua máng xối có sẵn hoặc gia công theo bản vẽ. Sản phẩm phù hợp cho nhiều hạng mục từ nhà dân, cửa hàng đến nhà xưởng và công trình có diện tích mái lớn.
Khách hàng có thể yêu cầu báo giá theo loại vật liệu, quy cách, độ dày, số lượng và địa điểm giao hàng. Việc cung cấp đầy đủ thông tin giúp quá trình tư vấn, sản xuất và giao nhận diễn ra nhanh chóng hơn.
*** Thông tin liên hệ:
- Văn phòng: 31 Đường 21, Tổ 21, KP2, P. Tam Bình, TP.HCM
- Kho hàng: 436 Hà Huy Giáp, KP5, P. Thới An, TP.HCM
- Hotline: 0919.077.799 – 0828.277.799
- Email: tonthephoangphuc@gmail.com
- Website: tonthephoangphuc.com
4.5 Cam kết khi đặt mua máng xối
Tôn Thép Sông Hồng Hà, Tôn Thép Nguyễn Thi và Tôn Thép Hoàng Phúc hướng đến cung cấp sản phẩm phù hợp với nhu cầu thực tế của từng công trình, với những cam kết:
- Sản phẩm đúng chủng loại: Cung cấp máng xối nhựa, tôn hoặc inox theo yêu cầu đặt hàng.
- Quy cách rõ ràng: Thống nhất kích thước, độ dày, hình dáng và chiều dài trước khi gia công.
- Chất lượng ổn định: Sản phẩm được kiểm tra trước khi giao đến khách hàng.
- Giá cả cạnh tranh: Báo giá theo vật liệu, quy cách và số lượng thực tế.
- Không tự ý thay đổi vật liệu: Mác inox, loại tôn và độ dày được thực hiện theo thỏa thuận.
- Gia công theo yêu cầu: Hỗ trợ chấn gấp máng theo kích thước hoặc bản vẽ công trình.
- Phụ kiện đồng bộ: Cung cấp các chi tiết kết nối cần thiết cho quá trình lắp đặt.
- Tư vấn tận tình: Hỗ trợ lựa chọn kích thước phù hợp với diện tích và độ dốc mái.
- Giao hàng nhanh chóng: Sắp xếp vận chuyển theo tiến độ đã thống nhất.
- Hỗ trợ sau bán hàng: Tiếp nhận và xử lý phản hồi liên quan đến sản phẩm
Các bạn xem thêm máng xối nhựa
THÔNG TIN LIÊN HỆ QUẢNG CÁO
- Hotline: 0977 800 810 -0938630616
- Website:http://mangxoi.com
- Đc: 41/7 Phùng Thị Chuyện, Xã Đông Thạnh, TPHCM
0965234999
0919077799