Báo giá máng xối inox tốt nhất, có ưu đãi 2-5%, vận chuyển tận nơi
-
Máng xối inox 304 dày 0.4mm
- Chính hãng | MXI304 | sao
-
Giá liên hệ
-
Máng xối inox 304 dày 1mm
- Chính hãng | MXI304 | sao
-
Giá liên hệ
Máng xối inox là giải pháp thu gom và dẫn thoát nước mưa hiệu quả, góp phần bảo vệ mái, tường và nền móng công trình khỏi tình trạng thấm dột, ẩm mốc. Sở hữu khả năng chống gỉ sét vượt trội, kết cấu bền chắc cùng bề mặt sáng đẹp, sản phẩm dễ dàng gia công theo nhiều kích thước, độ dày và kiểu dáng, phù hợp lắp đặt cho nhà ở, nhà xưởng, kho bãi và các công trình hiện đại.

1. Đặc điểm Máng xối inox
Máng xối inox là sản phẩm dùng để thu gom, dẫn nước mưa từ mái nhà đến ống thoát, giúp hạn chế nước tràn xuống tường, nền móng và khu vực xung quanh công trình. Nhờ khả năng chống gỉ sét, chịu thời tiết tốt và vẻ ngoài hiện đại, máng xối inox được sử dụng phổ biến tại nhà ở, nhà xưởng, kho bãi, trung tâm thương mại và nhiều công trình dân dụng, công nghiệp.

Máng xối inox được gia công từ tấm thép không gỉ bằng phương pháp cắt, chấn, uốn hoặc hàn theo kích thước yêu cầu. Sản phẩm sở hữu những đặc điểm nổi bật như:
- Khả năng chống oxy hóa và ăn mòn tốt trong môi trường thường xuyên tiếp xúc với nước mưa.
- Bề mặt nhẵn, giúp nước lưu thông nhanh và hạn chế bám cặn, rong rêu.
- Kết cấu chắc chắn, chịu được tác động của nắng nóng, mưa gió và sự thay đổi nhiệt độ.
- Dễ gia công thành nhiều kích thước, kiểu dáng và độ dày khác nhau.
- Phù hợp với mái tôn, mái ngói, mái bê tông, mái hiên và mái nhà xưởng.
- Có thể sản xuất theo bản vẽ riêng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của từng công trình.
- Ít phải bảo trì và có thời gian sử dụng lâu dài nếu được lắp đặt đúng kỹ thuật.
Các loại vật liệu thường dùng gồm inox 201, inox 304 và inox 316. Trong đó, inox 304 được lựa chọn phổ biến nhờ khả năng chống gỉ tốt và mức chi phí phù hợp; inox 316 thích hợp với môi trường ven biển hoặc nơi có tính ăn mòn cao.
1.1 Cấu tạo của máng xối inox
Máng xối inox có cấu tạo tương đối đơn giản nhưng cần được gia công chính xác để bảo đảm khả năng thu nước, dẫn nước và chống rò rỉ. Một hệ thống hoàn chỉnh thường gồm:
- Thân máng: Được tạo hình từ tấm inox, là bộ phận trực tiếp thu và dẫn nước mưa.
- Đáy máng: Có thể thiết kế phẳng, cong hoặc tạo góc tùy theo kiểu dáng và lưu lượng nước.
- Thành máng: Giữ nước bên trong, hạn chế nước tràn khi mưa lớn.
- Mép gấp hoặc mép cuộn: Giúp tăng độ cứng, hạn chế cạnh sắc và tạo sự an toàn trong quá trình lắp đặt.
- Nắp bịt đầu máng: Được lắp tại hai đầu để ngăn nước thoát sai vị trí.
- Cổ thu nước: Kết nối thân máng với ống thoát đứng, đưa nước xuống hệ thống thoát nước bên dưới.
- Mối nối máng: Liên kết các đoạn máng, thường được hàn hoặc xử lý bằng keo chống thấm.
- Móc treo và giá đỡ: Cố định máng vào mái hoặc tường, đồng thời duy trì độ dốc thoát nước.
Tùy thiết kế công trình, hệ thống còn có thể bổ sung lưới chắn rác, phễu thu nước, góc chuyển hướng và ống thoát inox.
1.2 Quy cách máng xối inox phổ biến
Máng xối inox thường được gia công theo kích thước thực tế thay vì chỉ sản xuất theo một quy cách cố định. Một số thông số tham khảo gồm:
Tiêu chí |
Quy cách phổ biến |
|---|---|
Chất liệu |
Inox 201, inox 304, inox 316 |
Độ dày |
0,4mm – 2mm |
Khổ inox triển khai |
300 – 1.500mm |
Chiều rộng lòng máng |
150 – 800mm |
Chiều cao thành máng |
80 – 400mm |
Chiều dài mỗi đoạn |
2m, 3m, 4m, 6m hoặc theo yêu cầu |
Kiểu dáng |
Chữ U, chữ V, hình hộp, bán nguyệt, âm mái |
Bề mặt |
Bóng BA, bóng mờ 2B, xước hairline |
Phương pháp gia công |
Cắt, chấn gấp, uốn, hàn theo bản vẽ |
Kích thước máng cần được tính toán dựa trên diện tích mái, độ dốc, lượng mưa tại khu vực và số lượng đầu thoát nước. Công trình có diện tích mái lớn nên lựa chọn lòng máng rộng, thành cao và vật liệu dày hơn để tăng khả năng chịu tải.
1.3 Các độ dày máng xối inox
Máng xối inox dày 0,4mm – 0,5mm
Loại này có trọng lượng nhẹ, dễ gia công và chi phí tiết kiệm. Sản phẩm phù hợp cho mái hiên, nhà ở, cửa hàng, nhà kho nhỏ hoặc công trình có diện tích thoát nước vừa phải. Khi lắp đặt cần bố trí giá đỡ gần nhau để hạn chế võng hoặc móp máng.
Máng xối inox dày 0,6mm – 0,8mm
Đây là nhóm độ dày phổ biến, có độ cứng tốt hơn và phù hợp với nhiều công trình dân dụng, nhà xưởng vừa, mái che, bãi xe và khu thương mại. Sản phẩm cân bằng giữa độ bền, trọng lượng và chi phí đầu tư.
Máng xối inox dày 1mm – 1,2mm
Máng có kết cấu chắc chắn, khả năng chịu lực và chống biến dạng tốt. Loại này thường được sử dụng cho nhà xưởng, nhà kho, nhà máy hoặc công trình có diện tích mái rộng, lưu lượng nước mưa lớn.
Máng xối inox dày 1,5mm – 2mm
Đây là dòng máng xối chịu lực cao, phù hợp với công trình công nghiệp, dự án quy mô lớn hoặc môi trường yêu cầu độ bền lâu dài. Sản phẩm có thể chịu tải tốt nhưng trọng lượng và chi phí gia công cao hơn.
1.4 Màu sắc và bề mặt máng xối inox
Máng xối inox thường mang màu trắng bạc tự nhiên, tạo cảm giác sạch sẽ, hiện đại và dễ kết hợp với nhiều màu mái. Tùy loại vật liệu và phương pháp hoàn thiện, sản phẩm có các bề mặt:
- Bóng mờ 2B: Màu bạc dịu, bề mặt đồng đều và được sử dụng phổ biến.
- Bóng BA: Có độ sáng cao, phù hợp với vị trí lắp đặt lộ thiên.
- Xước hairline: Bề mặt có các đường xước mảnh, hạn chế lộ vết trầy và dấu tay.
- Bóng gương: Sáng bóng, mang tính trang trí cao nhưng cần vệ sinh thường xuyên.
- Inox phủ màu: Có thể mang màu vàng, đồng, đen, xám hoặc màu theo yêu cầu để đồng bộ với kiến trúc.
Khách hàng nên lựa chọn bề mặt dựa trên vị trí lắp đặt, yêu cầu thẩm mỹ và điều kiện sử dụng thực tế.
1.5 Ưu điểm của máng xối inox
Máng xối inox được nhiều chủ đầu tư và đơn vị thi công lựa chọn nhờ những ưu điểm sau:
- Chống gỉ sét tốt: Hạn chế oxy hóa khi thường xuyên tiếp xúc với nước và độ ẩm.
- Độ bền cao: Chịu được điều kiện thời tiết ngoài trời và ít bị lão hóa.
- Thoát nước hiệu quả: Bề mặt nhẵn giúp dòng nước lưu thông thuận lợi.
- Chịu lực tốt: Các loại máng có độ dày phù hợp hạn chế móp méo và cong võng.
- Đa dạng quy cách: Dễ sản xuất theo kích thước, kiểu dáng hoặc bản vẽ riêng.
- Tính thẩm mỹ cao: Màu sắc sáng đẹp, phù hợp với kiến trúc hiện đại.
- Dễ vệ sinh: Ít bám bụi, rong rêu và thuận tiện loại bỏ rác thải.
- Ít bảo trì: Không cần sơn chống gỉ định kỳ như một số vật liệu kim loại khác.
- Tái sử dụng được: Inox có khả năng tái chế, góp phần hạn chế chất thải xây dựng.
- Ứng dụng linh hoạt: Phù hợp với cả công trình dân dụng và công nghiệp.
1.6 Ứng dụng của máng xối inox
Nhờ sự bền bỉ và linh hoạt trong gia công, máng xối inox được sử dụng cho nhiều hạng mục:
- Thu và dẫn nước mưa cho nhà phố, biệt thự, nhà cấp 4 và chung cư.
- Lắp đặt tại mái tôn nhà xưởng, nhà kho, nhà máy và khu công nghiệp.
- Sử dụng cho khách sạn, nhà hàng, trường học, bệnh viện và trung tâm thương mại.
- Làm máng thoát nước cho mái hiên, ban công, hành lang và sân thượng.
- Lắp đặt tại gara, nhà xe, sân thể thao và công trình công cộng.
- Gia công thành máng dẫn nước hoặc chất lỏng trong một số dây chuyền sản xuất.
- Sử dụng tại khu vực ven biển, nơi có độ ẩm cao hoặc môi trường dễ ăn mòn khi lựa chọn đúng loại inox.
Lưu ý khi lựa chọn và lắp đặt
Để chọn máng xối phù hợp, cần xác định diện tích mái, lưu lượng nước mưa, chiều dài đường dẫn và vị trí đặt ống thoát. Máng cần có độ rộng, chiều cao và độ dày tương ứng với quy mô công trình.
Trong quá trình lắp đặt, máng phải được tạo độ dốc về phía cổ thu nước; các mối nối cần hàn hoặc xử lý chống thấm cẩn thận. Giá đỡ phải bố trí với khoảng cách hợp lý để tránh võng máng, đặc biệt với loại inox mỏng hoặc đoạn máng dài.
Người dùng cũng nên lắp lưới chắn rác và vệ sinh định kỳ nhằm loại bỏ lá cây, bùn đất, bảo đảm dòng nước luôn lưu thông. Việc lựa chọn đúng vật liệu và thi công chuẩn kỹ thuật sẽ giúp hệ thống máng xối inox hoạt động ổn định, bền đẹp và bảo vệ công trình lâu dài.
2. Bảng giá Máng xối inox
Giá máng xối inox hiện dao động khoảng 90.000 – 1.200.000 đồng/m, tùy thuộc vào loại inox 201, 304 hoặc 316, độ dày, kích thước, kiểu dáng và yêu cầu gia công. Với khả năng chống gỉ tốt, độ bền cao và mẫu mã linh hoạt, máng xối inox là lựa chọn kinh tế, lâu dài cho nhà ở, nhà xưởng, kho bãi và nhiều công trình xây dựng.
| Loại máng xối inox | Độ dày | Đơn giá tham khảo |
|---|---|---|
| Máng xối inox 201 | 0,4mm | 90.000 – 250.000 đồng/m |
| Máng xối inox 201 | 0,5mm | 110.000 – 300.000 đồng/m |
| Máng xối inox 304 | 0,4mm | 110.000 – 470.000 đồng/m |
| Máng xối inox 304 | 0,5mm | 140.000 – 520.000 đồng/m |
| Máng xối inox 304 | 0,6mm | 170.000 – 600.000 đồng/m |
| Máng xối inox 304 | 0,8mm | 220.000 – 730.000 đồng/m |
| Máng xối inox 304 | 1mm | 250.000 – 880.000 đồng/m |
| Máng xối inox 304 | 1,2mm | 320.000 – 1.050.000 đồng/m |
| Máng xối inox 316 | 0,8mm | 350.000 – 950.000 đồng/m |
| Máng xối inox 316 | 1mm | 420.000 – 1.200.000 đồng/m |
2.1 Bảng giá theo kích thước máng xối inox 304
| Quy cách máng (rộng × cao) | Độ dày | Đơn giá tham khảo |
|---|---|---|
| 150 × 100mm | 0,4mm | 110.000 – 140.000 đồng/m |
| 200 × 100mm | 0,5mm | 150.000 – 190.000 đồng/m |
| 250 × 150mm | 0,6mm | 220.000 – 280.000 đồng/m |
| 300 × 150mm | 0,8mm | 300.000 – 380.000 đồng/m |
| 300 × 200mm | 1mm | 420.000 – 500.000 đồng/m |
| 400 × 200mm | 1mm | 480.000 – 580.000 đồng/m |
| 500 × 250mm | 1mm | 610.000 – 740.000 đồng/m |
| 600 × 300mm | 1,2mm | 850.000 – 1.050.000 đồng/m |
| Gia công theo bản vẽ | 0,4–2mm | Liên hệ báo giá |
2.2 Bảng giá phụ kiện máng xối inox
| Phụ kiện | Đơn giá tham khảo |
|---|---|
| Nắp bịt đầu máng | 50.000 – 180.000 đồng/cái |
| Cổ thu nước inox | 100.000 – 350.000 đồng/cái |
| Giá đỡ hoặc móc treo | 40.000 – 150.000 đồng/cái |
| Gia công góc trong, góc ngoài | 180.000 – 500.000 đồng/góc |
| Hàn kín mối nối | 80.000 – 250.000 đồng/mối |
| Lưới chắn rác inox | 80.000 – 200.000 đồng/m |
| Chi phí lắp đặt | 100.000 – 300.000 đồng/m |
Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo giá inox, khổ vật liệu triển khai, quy cách, kiểu dáng, số lượng cũng như yêu cầu gia công. Mức giá chưa bao gồm thuế VAT, vận chuyển và lắp đặt. Khách hàng nên cung cấp kích thước hoặc bản vẽ cụ thể để được báo giá chính xác.
3. Các kiểu dáng Máng xối inox
Máng xối inox là bộ phận thu gom và dẫn nước mưa từ mái nhà đến hệ thống thoát nước, giúp hạn chế thấm dột, nước chảy xuống tường hoặc đọng quanh nền móng. Nhờ khả năng chống gỉ, độ bền cao và dễ gia công, máng xối inox có nhiều kiểu dáng khác nhau, phù hợp với nhà ở, nhà xưởng, kho bãi và các công trình thương mại.

3.1 Máng xối inox hình chữ U
Máng xối chữ U có lòng máng cong hoặc được chấn gấp với hai thành cao, tạo không gian chứa và dẫn nước tương đối lớn. Kiểu dáng này giúp dòng nước lưu thông thuận lợi, hạn chế cặn bẩn tích tụ ở đáy máng.
Sản phẩm thường được sử dụng cho nhà phố, biệt thự, mái hiên, cửa hàng và những công trình yêu cầu tính thẩm mỹ cao. Máng có thể lắp nổi bên ngoài mái hoặc bố trí dọc theo phần diềm mái.
Ưu điểm
- Dẫn nước nhanh và hạn chế ứ đọng.
- Dễ vệ sinh, bảo trì.
- Kiểu dáng mềm mại, đẹp mắt.
- Phù hợp với nhiều loại mái.
3.2 Máng xối inox hình chữ V
Máng xối inox chữ V có đáy tạo thành góc nhọn hoặc góc mở, giúp tập trung dòng nước về giữa máng. Kết cấu tương đối đơn giản, dễ cắt chấn và tiết kiệm vật liệu.
Loại máng này phù hợp với mái tôn, mái che, nhà kho nhỏ hoặc khu vực có lưu lượng nước mưa vừa phải. Để tránh tích tụ rác ở phần đáy, máng cần được vệ sinh định kỳ.
Ưu điểm
- Thiết kế gọn nhẹ, dễ lắp đặt.
- Tập trung và dẫn dòng nước tốt.
- Gia công nhanh theo nhiều kích thước.
- Chi phí đầu tư hợp lý.
3.3 Máng xối inox hình hộp
Máng xối hình hộp được thiết kế với đáy phẳng cùng hai thành đứng hoặc hơi nghiêng. Đây là kiểu dáng được sử dụng phổ biến nhờ khả năng chứa lượng nước lớn và dễ gia công theo kích thước thực tế.
Sản phẩm thích hợp lắp đặt tại nhà xưởng, nhà kho, nhà máy, trung tâm thương mại và các công trình có diện tích mái rộng. Máng có thể gia cường thêm gân, mép gấp hoặc hệ giá đỡ để tăng khả năng chịu lực.
Ưu điểm
- Dung tích chứa và thoát nước lớn.
- Kết cấu chắc chắn, dễ gia cường.
- Phù hợp với công trình dân dụng và công nghiệp.
- Thuận tiện kết nối với ống thoát nước.
3.4 Máng xối inox bán nguyệt
Máng bán nguyệt có phần lòng máng cong đều theo hình nửa tròn. Thiết kế này giúp nước lưu chuyển nhanh, giảm góc chết và hạn chế bùn đất, rong rêu bám lại.
Với vẻ ngoài thanh thoát, sản phẩm thường được sử dụng cho biệt thự, khách sạn, nhà hàng, quán cà phê hoặc những công trình chú trọng yếu tố thẩm mỹ. Máng bán nguyệt có thể kết hợp với móc treo trang trí đồng bộ.
Ưu điểm
- Dòng nước lưu thông ổn định.
- Ít tích tụ cặn bẩn ở đáy.
- Dễ vệ sinh.
- Mang lại vẻ đẹp hiện đại cho công trình.
3.5 Máng xối inox vuông
Máng xối inox vuông có tiết diện gần vuông, thành và đáy được chấn theo các góc rõ nét. Kiểu máng này thường được lựa chọn cho các công trình kiến trúc hiện đại, nơi yêu cầu đường nét mạnh mẽ và gọn gàng.
Sản phẩm có khả năng chứa nước tốt, dễ kết nối với ống thoát vuông hoặc ống tròn thông qua cổ thu phù hợp. Máng vuông có thể lắp nổi hoặc che khuất sau phần diềm mái.
Ưu điểm
- Hình thức gọn gàng, hiện đại.
- Khả năng thu và chứa nước tốt.
- Dễ kết nối với nhiều loại ống thoát.
- Phù hợp với nhà phố, biệt thự và công trình thương mại.
3.6 Máng xối inox âm mái
Máng xối inox âm mái được lắp đặt ẩn bên trong kết cấu mái, sau tường chắn mái hoặc phía dưới vị trí tiếp giáp giữa các mái. Thiết kế này giúp hệ thống thoát nước không lộ ra bên ngoài, mang lại vẻ đẹp liền mạch cho công trình.
Do nằm ở vị trí khó quan sát, máng âm mái cần được tính toán chính xác về kích thước, độ dốc, số lượng đầu thoát và khả năng chống tràn. Các mối nối phải được hàn kín hoặc xử lý chống thấm kỹ lưỡng.
Ưu điểm
- Tăng tính thẩm mỹ cho kiến trúc.
- Không làm ảnh hưởng đến mặt tiền.
- Phù hợp với nhà phố và công trình hiện đại.
- Có thể gia công theo kết cấu mái thực tế.
3.7 Máng xối inox treo ngoài mái
Đây là loại máng được gắn trực tiếp tại mép mái bằng hệ thống móc treo hoặc giá đỡ. Sản phẩm dễ quan sát, thuận tiện kiểm tra, vệ sinh và sửa chữa khi cần thiết.
Máng treo ngoài mái có thể sử dụng kiểu chữ U, bán nguyệt, vuông hoặc hình hộp. Loại máng này phù hợp với nhà ở, mái hiên, nhà kho, gara và công trình cải tạo.
Ưu điểm
- Thi công nhanh chóng.
- Dễ kiểm tra và vệ sinh.
- Thuận tiện thay thế hoặc sửa chữa.
- Không phải can thiệp nhiều vào kết cấu mái.
3.8 Máng xối inox chữ L
Máng xối chữ L thường được gia công để lắp tại vị trí tiếp giáp giữa mái và tường, vừa dẫn nước vừa hỗ trợ che khe hở. Loại máng này có thể kết hợp với tấm úp chân tường nhằm hạn chế nước thấm vào bên trong công trình.
Sản phẩm thường xuất hiện tại mái tôn nhà xưởng, mái che sân, nhà kho hoặc những vị trí cần xử lý chống thấm.
Ưu điểm
- Cấu tạo đơn giản, dễ gia công.
- Phù hợp với vị trí giáp tường.
- Hỗ trợ hạn chế nước thấm qua khe mái.
- Dễ kết hợp với các phụ kiện tôn mái.
3.9 Máng xối inox theo bản vẽ
Ngoài các kiểu dáng phổ biến, máng xối inox có thể được gia công theo bản vẽ riêng của công trình. Khách hàng có thể lựa chọn chiều rộng, chiều cao, số lượng góc gấp, độ dày, kiểu mép và vị trí cổ thoát nước.
Loại máng này phù hợp với công trình có kết cấu mái đặc biệt, yêu cầu kỹ thuật riêng hoặc cần đồng bộ với thiết kế kiến trúc. Việc gia công đúng bản vẽ giúp quá trình lắp đặt thuận lợi và hạn chế phát sinh tại công trường.
Ưu điểm
- Kích thước và kiểu dáng linh hoạt.
- Phù hợp chính xác với vị trí lắp đặt.
- Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật riêng.
- Có thể gia cường theo nhu cầu chịu tải.
3.10 Nên lựa chọn kiểu dáng máng xối inox nào?
Việc lựa chọn kiểu dáng máng xối cần dựa trên diện tích mái, lượng mưa, vị trí lắp đặt và yêu cầu thẩm mỹ:
- Nhà ở, biệt thự có thể chọn máng chữ U hoặc bán nguyệt để tạo vẻ mềm mại, đẹp mắt.
- Nhà xưởng và nhà kho nên sử dụng máng hình hộp có lòng rộng, khả năng chứa nước lớn.
- Công trình hiện đại có thể lựa chọn máng vuông hoặc máng âm mái.
- Mái nhỏ, mái hiên có thể dùng máng chữ V để tiết kiệm chi phí.
- Khu vực tiếp giáp giữa mái và tường thích hợp với máng chữ L.
- Công trình có thiết kế đặc biệt nên đặt gia công theo bản vẽ.
Bên cạnh kiểu dáng, khách hàng cần lựa chọn đúng loại inox, độ dày và quy cách. Inox 304 phù hợp với hầu hết công trình thông thường, trong khi inox 316 thích hợp tại vùng ven biển hoặc môi trường có khả năng ăn mòn cao.
4. Đặt mua Máng xối inox ở đâu?
Máng xối inox là lựa chọn phù hợp cho các công trình cần hệ thống thu và dẫn nước mưa chắc chắn, chống gỉ sét và sử dụng lâu dài. Tuy nhiên, để mua được máng xối inox sản phẩm đúng chất liệu, đủ độ dày và gia công chuẩn kích thước, khách hàng nên lựa chọn nhà cung cấp uy tín, có khả năng sản xuất theo yêu cầu và báo giá minh bạch.

Tôn Thép Sông Hồng Hà, Tôn Thép Nguyễn Thi và Tôn Thép Hoàng Phúc là những địa chỉ cung cấp máng xối inox đáng tham khảo. Các đơn vị nhận gia công sản phẩm theo quy cách, kiểu dáng và bản vẽ thực tế, đáp ứng nhu cầu sử dụng cho nhà ở, nhà xưởng, kho bãi, cửa hàng, trung tâm thương mại và nhiều công trình xây dựng khác.
Bề mặt inox sáng đẹp, nhẵn mịn còn giúp hạn chế bám cặn, rong rêu và thuận tiện trong quá trình vệ sinh. Sản phẩm có thể được gia công thành nhiều kiểu dáng như máng chữ U, chữ V, hình hộp, bán nguyệt hoặc máng âm mái, phù hợp với từng thiết kế công trình.
3.2 Tôn Thép Sông Hồng Hà – Gia công máng xối theo yêu cầu
Tôn Thép Sông Hồng Hà cung cấp và nhận gia công máng xối inox theo kích thước thực tế của công trình. Sản phẩm được cắt, chấn gấp và tạo hình theo yêu cầu, giúp bảo đảm khả năng lắp ghép thuận tiện và thoát nước hiệu quả.
Khách hàng có thể đặt máng theo chiều rộng, chiều cao, chiều dài và kiểu dáng mong muốn. Đơn vị cũng cung cấp các phụ kiện đi kèm như nắp bịt đầu máng, cổ thu nước, giá đỡ và chi tiết nối, đáp ứng nhu cầu thi công đồng bộ.
*** Thông tin liên hệ:
- Kho hàng: 309C Ấp Mới 1, Xã Hóc Môn, TP.HCM
- Văn phòng: 156/2B Ấp 20, Xã Đông Thạnh, TP.HCM
- Hotline: 0939.066.130 – 0933.144.555
- Email: thepsonghongha@gmail.com
- Website: Tôn thép Sông Hồng Hà
3.3 Tôn Thép Nguyễn Thi – Cung cấp sản phẩm đúng quy cách
Tôn Thép Nguyễn Thi là địa chỉ phù hợp cho khách hàng cần đặt mua máng xối inox với quy cách linh hoạt. Sản phẩm được gia công dựa trên kích thước hoặc bản vẽ do khách hàng cung cấp, phù hợp với nhà dân, biệt thự, nhà xưởng, nhà kho và công trình thương mại.
Đơn vị chú trọng chất lượng vật liệu, độ chính xác của đường chấn và khả năng liên kết giữa các đoạn máng. Nhờ đó, sản phẩm giúp hạn chế rò rỉ, nâng cao khả năng thu nước và bảo đảm tính thẩm mỹ sau khi lắp đặt.
*** Thông tin liên hệ:
- Văn phòng: 50 Ngô Chí Quốc, P. Tam Bình, TP.HCM
- Chi nhánh: 154 Nguyễn Văn Hưởng, P. An Khánh, TP.HCM
- Hotline: 0911.677.799 – 0965.234.99
- Email: nguyenthicompany@gmail.com
- Website: Tôn Thép Nguyễn Thi
3.4 Tôn Thép Hoàng Phúc – Đáp ứng đơn hàng đa dạng
Tôn Thép Hoàng Phúc cung cấp máng xối inox 304 với nhiều kích thước và kiểu dáng, đáp ứng từ đơn hàng dân dụng đến công trình có diện tích mái lớn. Sản phẩm có thể được gia công theo mẫu có sẵn hoặc theo yêu cầu riêng của từng khách hàng.
Bên cạnh chất lượng sản phẩm, đơn vị còn hỗ trợ tư vấn lựa chọn kích thước máng dựa trên diện tích mái, lưu lượng nước và vị trí lắp đặt. Điều này giúp khách hàng chọn được quy cách phù hợp, tránh tình trạng máng quá nhỏ gây tràn nước hoặc quá lớn làm tăng chi phí không cần thiết.
*** Thông tin liên hệ:
- Văn phòng: 31 Đường 21, Tổ 21, KP2, P. Tam Bình, TP.HCM
- Kho hàng: 436 Hà Huy Giáp, KP5, P. Thới An, TP.HCM
- Hotline: 0919.077.799 – 0828.277.799
- Email: tonthephoangphuc@gmail.com
- Website: Tôn Thép Hoàng Phúc
3.5 Ưu điểm khi đặt mua tại các đơn vị uy tín
Khi lựa chọn Tôn Thép Sông Hồng Hà, Tôn Thép Nguyễn Thi hoặc Tôn Thép Hoàng Phúc, khách hàng có thể nhận được nhiều lợi ích:
- Cung cấp máng xối làm từ inox 304 bền chắc, chống gỉ tốt.
- Độ dày 1mm phù hợp cho nhiều hạng mục dân dụng và công nghiệp.
- Nhận gia công theo kích thước, mẫu mã hoặc bản vẽ công trình.
- Đa dạng kiểu dáng như máng chữ U, chữ V, hình hộp và máng âm mái.
- Đường cắt, chấn gấp gọn gàng, hỗ trợ lắp đặt thuận tiện.
- Báo giá theo quy cách và số lượng đặt mua.
- Hỗ trợ tư vấn lựa chọn kích thước phù hợp với diện tích mái.
- Cung cấp phụ kiện và hỗ trợ giao hàng đến công trình.
Các bạn xem thêm máng xối nhựa
THÔNG TIN LIÊN HỆ QUẢNG CÁO
- Hotline: 0977 800 810 -0938630616
- Website:http://mangxoi.com
- Đc: 41/7 Phùng Thị Chuyện, Xã Đông Thạnh, TPHCM
0965234999
0919077799