Máng xối nhựa composite độ bền cao, nhiều kiểu dáng, phù hợp mọi công trình
Máng xối nhựa composite là giải pháp thoát nước hiện đại, kết hợp hoàn hảo giữa độ bền vượt trội và tính linh hoạt trong thiết kế. Được chế tạo từ nhựa nền gia cường sợi thủy tinh, sản phẩm sở hữu kết cấu vững chắc, không han gỉ, chống thấm và chống ăn mòn hiệu quả trước nước mưa, hơi muối hay môi trường hóa chất. Với trọng lượng nhẹ, kiểu dáng đa dạng và khả năng gia công theo yêu cầu, máng xối composite là lựa chọn lý tưởng cho nhà ở, nhà xưởng, trang trại, kho hóa chất cùng các công trình ven biển.

1. Đặc điểm Máng xối nhựa composite
Máng xối nhựa composite là giải pháp thu gom, dẫn thoát nước mưa và chất lỏng được sử dụng phổ biến tại những công trình yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao. Sản phẩm có trọng lượng nhẹ, kết cấu chắc chắn, không han gỉ và phù hợp với nhà ở, nhà xưởng, trang trại cũng như môi trường sản xuất có hóa chất, hơi muối hoặc độ ẩm lớn.

1.1 Cấu tạo máng xối nhựa composite
Máng xối composite thường được sản xuất từ vật liệu FRP – nhựa gia cường sợi thủy tinh. Cấu tạo cơ bản gồm nhiều lớp liên kết chặt chẽ:
- Lớp bề mặt bảo vệ: Thường sử dụng gelcoat hoặc nhựa chuyên dụng, giúp bề mặt nhẵn, chống thấm, hạn chế bám bẩn và bảo vệ sản phẩm trước tác động của thời tiết.
- Lớp nhựa nền: Có thể sử dụng nhựa polyester, vinyl ester hoặc loại nhựa phù hợp với môi trường làm việc. Lớp này tạo độ kín và khả năng chống ăn mòn cho máng.
- Lớp sợi thủy tinh gia cường: Gồm sợi ngắn, vải sợi thủy tinh hoặc mat thủy tinh, giúp tăng độ cứng, khả năng chịu lực và hạn chế nứt vỡ.
- Lớp hoàn thiện bên trong: Có bề mặt tương đối nhẵn, hỗ trợ nước chảy nhanh và giảm sự tích tụ của bùn đất, rong rêu hoặc cặn bẩn.
- Gân và mép gia cường: Được bố trí tùy theo kiểu máng nhằm tăng độ ổn định, giảm cong võng khi chứa lượng nước lớn.
Sự kết hợp giữa nhựa nền và sợi thủy tinh giúp máng có ưu điểm của nhựa nhưng bền chắc hơn so với nhiều sản phẩm nhựa thông thường.
1.2 Quy cách máng xối composite
Máng xối composite có thể được đúc theo khuôn hoặc gia công theo bản vẽ của từng công trình. Một số quy cách tham khảo gồm:
Thông số |
Quy cách phổ biến |
|---|---|
Chất liệu |
Nhựa composite gia cường sợi thủy tinh |
Chiều rộng miệng |
Khoảng 100–1.000mm |
Chiều rộng đáy |
Khoảng 80–800mm |
Chiều cao thành |
Khoảng 80–500mm |
Chiều dài mỗi đoạn |
1m, 2m, 3m, 4m hoặc theo yêu cầu |
Kiểu dáng |
Chữ U, vuông, chữ nhật, bán nguyệt, một cánh, hai cánh |
Phương pháp liên kết |
Bắt vít, mặt bích, keo composite hoặc bọc phủ mối nối |
Phương pháp lắp đặt |
Treo ngoài mái, đặt trên giá đỡ hoặc lắp âm mái |
Kích thước thực tế được lựa chọn theo diện tích mái, lưu lượng nước, khoảng cách giữa các ống thoát và kết cấu công trình. Máng lớn thường cần bổ sung gân tăng cứng hoặc khung đỡ để hạn chế võng.
1.3 Độ dày máng xối nhựa composite
Độ dày máng composite thường dao động khoảng 2–10mm, tùy kích thước, phương pháp sản xuất và yêu cầu chịu lực.
- Dày 2–3mm: Phù hợp với mái che nhỏ, nhà ở và công trình có lưu lượng nước thấp.
- Dày 4–5mm: Được sử dụng cho nhà kho, trang trại và nhà xưởng quy mô vừa.
- Dày 6–8mm: Phù hợp với máng kích thước lớn, nhà máy và môi trường công nghiệp.
- Dày 8–10mm hoặc hơn: Sử dụng cho công trình đặc thù, yêu cầu chịu lực, chống ăn mòn và độ ổn định cao.
Độ bền của máng không chỉ phụ thuộc vào độ dày mà còn liên quan đến loại nhựa nền, tỷ lệ sợi thủy tinh, số lớp gia cường, kết cấu gân và khoảng cách giá đỡ.
1.4 Màu sắc máng xối composite
Màu sắc được tạo trực tiếp trong lớp nhựa hoặc phủ bằng lớp gelcoat bên ngoài. Các màu thông dụng gồm:
- Trắng.
- Xám ghi.
- Xanh dương.
- Xanh lá.
- Đen.
- Nâu.
- Đỏ.
- Vàng kem.
Màu trắng, xám và xanh thường được lựa chọn cho nhà xưởng, trang trại và công trình công nghiệp. Đối với nhà ở hoặc khu thương mại, màu máng có thể được sản xuất đồng bộ với mái và mặt tiền. Khả năng giữ màu phụ thuộc vào chất lượng gelcoat, phụ gia chống tia UV và điều kiện sử dụng thực tế.
1.5 Ứng dụng của máng xối nhựa composite
Nhờ khả năng chống nước và chống ăn mòn, máng xối composite được ứng dụng tại nhiều hạng mục:
- Thu và dẫn nước mưa cho nhà ở, biệt thự và nhà phố.
- Lắp đặt tại nhà máy, nhà xưởng và kho chứa hàng.
- Thoát nước cho trang trại chăn nuôi, nhà kính và khu nông nghiệp.
- Sử dụng tại nhà máy hóa chất, xi mạ, phân bón và xử lý nước.
- Lắp đặt tại công trình ven biển, khu vực có hơi muối và độ ẩm cao.
- Dẫn nước tại hồ bơi, khu nghỉ dưỡng và công trình công cộng.
- Làm máng dẫn chất lỏng trong một số dây chuyền sản xuất phù hợp.
- Thu gom nước mưa phục vụ tưới cây, vệ sinh hoặc sản xuất.
Nếu sử dụng để dẫn hóa chất, nước thải công nghiệp hoặc chất lỏng đặc thù, cần lựa chọn đúng loại nhựa nền và kiểm tra khả năng tương thích với nhiệt độ, nồng độ cũng như thời gian tiếp xúc.
Ưu điểm nổi bật
- Không han gỉ khi tiếp xúc thường xuyên với nước và độ ẩm.
- Chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường.
- Trọng lượng nhẹ hơn kim loại, thuận tiện vận chuyển và lắp đặt.
- Độ cứng cao hơn nhựa thông thường nhờ lớp sợi thủy tinh.
- Bề mặt nhẵn, ít bám cặn và dễ vệ sinh.
- Có thể đúc theo nhiều kích thước, màu sắc và kiểu dáng.
- Cách điện, hạn chế dẫn nhiệt và giảm tiếng ồn khi mưa.
- Chi phí bảo trì tương đối thấp.
Lưu ý khi lựa chọn và lắp đặt
Cần xác định diện tích mái, lưu lượng nước và môi trường sử dụng để lựa chọn kích thước, độ dày cùng loại nhựa nền phù hợp. Hệ thống giá đỡ phải được bố trí với khoảng cách hợp lý nhằm hạn chế máng bị võng khi chứa nước.
2. Các kiểu dáng Máng xối nhựa composite
Máng xối nhựa composite được chế tạo từ nhựa nền kết hợp sợi thủy tinh gia cường, nổi bật với khả năng chống thấm, chống ăn mòn và không han gỉ. Sản phẩm được sản xuất với nhiều kiểu dáng, kích thước khác nhau, đáp ứng nhu cầu thoát nước cho nhà ở, nhà xưởng, trang trại và những môi trường công nghiệp đặc thù.

1. Máng xối composite hình chữ U
Máng có lòng dạng chữ U với phần đáy phẳng hoặc bo cong, kết hợp cùng hai thành cao. Kết cấu liền khối và bề mặt nhẵn giúp dòng nước lưu chuyển thuận lợi.
Ưu điểm
- Thoát nước nhanh, hạn chế đọng nước.
- Ít góc cạnh nên không bám nhiều cặn bẩn.
- Dễ vệ sinh và bảo trì.
- Kết cấu đơn giản, thuận tiện sản xuất và lắp đặt.
- Có thể gia công theo nhiều kích thước.
Ứng dụng
Máng chữ U phù hợp với nhà ở, nhà kho, nhà xưởng, trang trại, mái hiên và những công trình có diện tích mái vừa phải.
2. Máng xối composite hình vuông
Máng có đáy phẳng, hai thành đứng và tiết diện hình vuông hoặc chữ nhật. Kiểu thiết kế này tạo không gian chứa nước rộng và dễ đặt trên hệ khung đỡ.
Ưu điểm
- Chứa và dẫn được lưu lượng nước tương đối lớn.
- Dễ liên kết với giá đỡ hoặc kết cấu mái.
- Kiểu dáng vuông vắn, gọn gàng.
- Thuận tiện bố trí phễu và ống thoát.
- Phù hợp với nhiều loại công trình hiện đại.
Ứng dụng
Sản phẩm thường được sử dụng tại nhà phố, biệt thự, showroom, nhà máy, nhà xưởng và kho chứa hàng.
3. Máng xối composite hình chữ nhật
Máng có lòng rộng, đáy phẳng và thành cao, tạo tiết diện chứa nước lớn hơn loại vuông thông thường. Sản phẩm có thể bổ sung gân gia cường để hạn chế cong võng.
Ưu điểm
- Khả năng thu gom lượng nước lớn.
- Phù hợp với mái có diện tích rộng.
- Dễ thiết kế theo lưu lượng nước thực tế.
- Kết cấu chắc chắn khi kết hợp cùng khung đỡ.
- Có thể lắp nhiều cổ thoát trên một tuyến máng.
Ứng dụng
Máng hình chữ nhật phù hợp với nhà máy, nhà xưởng, kho logistics, trung tâm thương mại, trang trại và công trình công nghiệp quy mô lớn.
4. Máng xối composite bán nguyệt
Phần lòng máng được tạo hình nửa vòng tròn với bề mặt cong đều và ít góc gấp. Thiết kế mềm mại mang lại tính thẩm mỹ cao cho công trình.
Ưu điểm
- Dòng nước chảy nhanh và ổn định.
- Hạn chế bùn đất tích tụ tại các góc.
- Dễ làm sạch và bảo dưỡng.
- Kiểu dáng đẹp, phù hợp nhiều phong cách kiến trúc.
- Giảm nguy cơ đọng nước trong lòng máng.
Ứng dụng
Loại máng này được sử dụng cho biệt thự, nhà vườn, nhà mái ngói, khách sạn, khu nghỉ dưỡng, nhà hàng và công trình công cộng.
5. Máng xối composite một cánh
Máng có một bên thành kéo dài thành cánh phẳng để liên kết với mái, tường hoặc khung công trình. Phần cánh có thể được đúc liền hoặc gia cường thêm sợi thủy tinh.
Ưu điểm
- Cố định chắc chắn vào kết cấu công trình.
- Che kín khe tiếp giáp giữa mái và tường.
- Hỗ trợ hạn chế nước thấm qua vị trí lắp đặt.
- Tiết kiệm một phần phụ kiện liên kết.
- Có thể điều chỉnh chiều dài cánh theo yêu cầu.
Ứng dụng
Máng một cánh phù hợp với mái hiên, mái nhà giáp tường, nhà kho, xưởng sản xuất và các công trình cải tạo hệ thống thoát nước.
6. Máng xối composite hai cánh
Máng có phần lòng thu nước ở giữa và hai cánh mở rộng sang hai bên. Hai cánh được đặt dưới hai phần mái hoặc liên kết với hệ khung nhằm tăng độ ổn định.
Ưu điểm
- Thu nước đồng thời từ hai phía mái.
- Liên kết chắc chắn, hạn chế xê dịch.
- Giảm nguy cơ thấm nước tại khe nối giữa hai mái.
- Chịu được lưu lượng nước lớn.
- Thuận tiện gia công theo kết cấu mái đôi.
Ứng dụng
Sản phẩm thường được lắp tại nhà xưởng mái đôi, nhà kho, nhà máy, mái nối giữa hai khối công trình và khu vực tiếp giáp giữa các mái.
7. Máng xối composite dạng hộp
Máng dạng hộp có đáy rộng, thành cao và tiết diện chứa nước lớn. Thân máng thường được tăng độ dày hoặc bổ sung gân, khung đỡ để nâng cao khả năng chịu tải.
Ưu điểm
- Dẫn được lượng nước lớn khi mưa nhiều.
- Thành cao giúp hạn chế nước tràn.
- Kết cấu bền chắc và ổn định.
- Có thể kết nối nhiều phễu thu nước.
- Phù hợp với hệ thống thoát nước công suất cao.
Ứng dụng
Máng dạng hộp được sử dụng tại nhà máy, kho bãi, khu công nghiệp, trang trại quy mô lớn, nhà ga và trung tâm thương mại.
8. Máng xối composite bo góc
Các góc bên trong lòng máng được bo cong thay cho góc vuông sắc cạnh. Bề mặt liền mạch giúp nước và cặn bẩn di chuyển thuận lợi hơn.
Ưu điểm
- Hạn chế cặn bẩn tích tụ tại góc máng.
- Dễ vệ sinh và khử khuẩn.
- Dòng chảy ổn định, ít đọng nước.
- Giảm các cạnh sắc khi thi công.
- Mang lại vẻ ngoài mềm mại, thẩm mỹ.
Ứng dụng
Máng bo góc phù hợp với nhà ở, khu chế biến thực phẩm, trang trại, nhà máy, bệnh viện và những khu vực cần thường xuyên vệ sinh.
9. Máng xối composite âm mái
Máng được lắp ẩn bên trong kết cấu mái hoặc sau tường chắn mái, giúp hệ thống thoát nước không lộ ra bên ngoài. Sản phẩm thường được gia công liền khối và xử lý chống thấm kỹ tại các mối nối.
Ưu điểm
- Nâng cao tính thẩm mỹ cho công trình.
- Không chiếm không gian bên ngoài mặt tiền.
- Hạn chế ảnh hưởng đến thiết kế kiến trúc.
- Chống ăn mòn tốt trong khu vực khó bảo trì.
- Có thể sản xuất theo kích thước riêng.
Ứng dụng
Máng âm mái thường được sử dụng cho biệt thự, nhà phố, khách sạn, văn phòng, showroom và công trình kiến trúc hiện đại.
10. Máng xối composite treo ngoài mái
Máng được đặt dọc mép ngoài của mái và cố định bằng ke đỡ hoặc hệ khung chuyên dụng. Toàn bộ tuyến máng có thể quan sát trực tiếp từ bên ngoài.
Ưu điểm
- Thi công nhanh và ít ảnh hưởng đến kết cấu mái.
- Dễ kiểm tra tình trạng thoát nước.
- Thuận tiện sửa chữa, vệ sinh và thay thế.
- Có thể lắp đặt cho công trình đang sử dụng.
- Chi phí thi công tương đối hợp lý.
Ứng dụng
Loại máng này được dùng phổ biến cho nhà ở, nhà xưởng, nhà kho, mái che, chuồng trại và các dự án cải tạo.
11. Máng xối composite có mặt bích
Hai đầu máng được thiết kế mặt bích có lỗ bắt bulông, giúp liên kết nhiều đoạn thành hệ thống dài. Giữa các mặt bích có thể sử dụng gioăng và keo làm kín.
Ưu điểm
- Lắp ghép nhanh và dễ tháo rời.
- Mối nối chắc chắn, hạn chế rò rỉ.
- Thuận tiện vận chuyển từng đoạn.
- Dễ thay thế khi một phần máng hư hỏng.
- Phù hợp với hệ thống công nghiệp.
Ứng dụng
Máng có mặt bích được sử dụng trong nhà máy hóa chất, khu xử lý nước, dây chuyền sản xuất, nhà xưởng lớn và những công trình cần lắp ghép nhiều đoạn.
12. Máng xối composite gia công theo yêu cầu
Sản phẩm được thiết kế và đúc theo bản vẽ, cho phép tùy chỉnh chiều rộng, chiều cao, độ dày, màu sắc, kiểu cánh, gân gia cường và vị trí miệng thoát.
Ưu điểm
- Phù hợp chính xác với kết cấu công trình.
- Tối ưu khả năng thu và dẫn nước.
- Đáp ứng môi trường có hóa chất hoặc độ ẩm cao.
- Hạn chế cắt nối, chỉnh sửa tại công trường.
- Có thể lựa chọn loại nhựa nền theo điều kiện sử dụng.
Ứng dụng
Loại máng này phù hợp với mái có hình dạng phức tạp, công trình cải tạo, nhà máy hóa chất, khu vực ven biển và các dự án công nghiệp đặc thù.
3. Bảng giá Máng xối nhựa composite
Giá máng xối nhựa composite phụ thuộc vào kích thước, độ dày, loại nhựa nền, tỷ lệ sợi thủy tinh và yêu cầu gia công. Mức giá tham khảo phổ biến dao động từ 150.000–650.000 đồng/m.
| Loại máng xối | Kích thước tham khảo | Giá tham khảo |
|---|---|---|
| Máng composite cỡ nhỏ | Rộng 120–200mm | 150.000–220.000 đ |
| Máng composite cỡ vừa | Rộng 200–300mm | 220.000–320.000 đ |
| Máng composite cỡ lớn | Rộng 300–400mm | 320.000–430.000 đ |
| Máng composite khổ 500 | Rộng khoảng 500mm | 400.000–520.000 đ |
| Máng composite khổ 600 | Rộng khoảng 600mm | 480.000–600.000 đ |
| Máng composite khổ 800 | Rộng khoảng 800mm | 580.000–750.000 đ |
| Máng chữ U | Theo kích thước đặt hàng | 200.000–500.000 đ |
| Máng vuông, chữ nhật | Theo kích thước đặt hàng | 250.000–650.000 đ |
| Máng bán nguyệt | Theo đường kính yêu cầu | 230.000–520.000 đ |
| Máng một cánh | Gia công theo bản vẽ | 280.000–550.000 đ |
| Máng hai cánh | Gia công theo bản vẽ | 350.000–700.000 đ |
| Máng dẫn hóa chất FRP | Theo môi trường sử dụng | 450.000–900.000 đ |
3.1 Chi phí gia công và lắp đặt
| Hạng mục | Đơn vị | Giá tham khảo |
|---|---|---|
| Gia công nối máng composite | Mối | 100.000–250.000 đ |
| Bịt đầu máng | Cái | 80.000–200.000 đ |
| Phễu thu nước composite | Cái | 150.000–350.000 đ |
| Cổ thoát nước composite | Cái | 100.000–250.000 đ |
| Góc chuyển hướng | Cái | 200.000–450.000 đ |
| Mặt bích liên kết | Bộ | 150.000–350.000 đ |
| Ke hoặc giá đỡ máng | Cái | 50.000–150.000 đ |
| Gia cường mối nối bằng sợi thủy tinh | Mối | 120.000–300.000 đ |
| Công lắp đặt | Mét | 100.000–250.000 đ |
3.2 Lưu ý về bảng giá
- Đây là mức giá tham khảo, không phải báo giá cố định của nhà sản xuất.
- Giá thực tế thay đổi theo loại nhựa polyester hoặc vinyl ester, số lớp sợi thủy tinh và lớp gelcoat bảo vệ.
- Máng dùng trong môi trường hóa chất, ven biển hoặc nhiệt độ cao thường có giá cao hơn.
- Sản phẩm gia công theo bản vẽ cần báo giá dựa trên kích thước, độ dày và số lượng cụ thể.
- Bảng giá có thể chưa bao gồm thuế VAT, vận chuyển, khung đỡ và chi phí thi công trên cao.
4. Đặt mua máng xối nhựa ở đâu?
Mangxoi.com giới thiệu các đơn vị cung cấp uy tín giúp đảm bảo máng xối nhựa chất lượng ổn định, giá tốt nhất, đúng quy cách và phù hợp với hệ thống thoát nước của công trình. Bạn có thể tham khảo Tôn Thép Nguyễn Thi, Tôn Thép Hoàng Phúc và VLXD Sông Hồng Hà khi có nhu cầu mua máng xối nhựa.

4.1 Tôn Thép Nguyễn Thi
Tôn Thép Nguyễn Thi là đơn vị kinh doanh tôn thép và vật liệu xây dựng, phục vụ nhu cầu xây dựng và hoàn thiện công trình. Danh mục sản phẩm đa dạng, đáp ứng nhiều hạng mục từ mái lợp đến hệ thống thoát nước. Máng xối nhựa được cung cấp với nhiều kiểu dáng, kích thước và quy cách khác nhau. Khách hàng có thể liên hệ để được tư vấn sản phẩm phù hợp với công trình.
*** Thông tin liên hệ:
CÔNG TY TÔN THÉP NGUYỄN THI
- Văn phòng: 50 Ngô Chí Quốc, P. Tam Bình, TP.HCM
- Chi nhánh: 154 Nguyễn Văn Hưởng, P. An Khánh, TP.HCM
- Hotline: 0911.677.799 – 0965.234.99
- Email: nguyenthicompany@gmail.com
- Website: www.tonthepnguyenthi.com
4.2 Tôn Thép Hoàng Phúc
Tôn Thép Hoàng Phúc chuyên cung cấp tôn, thép và nhiều loại vật liệu xây dựng phục vụ công trình dân dụng, công nghiệp. Đơn vị có các sản phẩm hỗ trợ hoàn thiện hệ thống mái và thoát nước cho công trình. Máng xối nhựa có thể lựa chọn theo kiểu dáng, kích thước và yêu cầu sử dụng. Đội ngũ tư vấn hỗ trợ khách hàng xác định quy cách phù hợp trước khi đặt mua.
*** Thông tin liên hệ:
CÔNG TY TNHH TÔN THÉP HOÀNG PHÚC
- Văn phòng: 31 Đường 21, Tổ 21, KP2, P. Tam Bình, TP.HCM
- Kho hàng: Số 436 Hà Huy Giáp, KP5, P. Thới An, TP.HCM
- Hotline: 0919.077.799 – 0828.277.799
- Email: tonthephoangphuc@gmail.com
- Website: www.tonthephoangphuc.com
4.3 VLXD Sông Hồng Hà
VLXD Sông Hồng Hà là đơn vị cung cấp vật liệu xây dựng cho nhiều nhu cầu thi công và hoàn thiện công trình. Sản phẩm được lựa chọn theo từng hạng mục, từ vật liệu lợp mái đến phụ kiện và hệ thống thoát nước. Máng xối nhựa là một trong những lựa chọn phù hợp cho các công trình cần thu gom, dẫn nước mưa. Khách hàng có thể liên hệ để được tư vấn quy cách và báo giá theo nhu cầu.
*** Thông tin liên hệ:
CÔNG TY TNHH VLXD THÉP SÔNG HỒNG HÀ
- Kho hàng: Số 309C, Ấp Mới 1, Xã Hóc Môn, TP.HCM
- Văn phòng: 156/2B, Ấp 20, xã Đông Thạnh, TP.HCM
- Hotline: 0939.066.130 – 0933.144.555
- Email: thepsonghongha@gmail.com
- Website: www.satthepxaydungvn.com
Máng xối nhựa là giải pháp thoát nước mái có ưu điểm nhẹ, dễ lắp đặt và phù hợp với nhiều kiểu công trình. Tùy vào thiết kế mái, lưu lượng nước và yêu cầu sử dụng, người dùng có thể lựa chọn máng xối vuông hoặc tròn với kích thước, độ dày phù hợp. Việc mua sản phẩm từ đơn vị uy tín, kiểm tra kỹ chất liệu và quy cách sẽ giúp hệ thống thoát nước hoạt động ổn định, hạn chế tình trạng rò rỉ và xuống cấp trong quá trình sử dụng.
Các bạn xem thêm máng xối tôn
THÔNG TIN LIÊN HỆ QUẢNG CÁO
- Hotline: 0977 800 810 -0938630616
- Website:http://mangxoi.com
- Đc: 41/7 Phùng Thị Chuyện, Xã Đông Thạnh, TPHCM
0965234999
0919077799