Máng xối nhà xưởng giải pháp thoát nước hiệu quả cho mái công nghiệp
Máng xối nhà xưởng là giải pháp thoát nước mưa chuyên dụng dành cho nhà máy, kho bãi và các công trình có diện tích mái lớn. Được gia công từ tôn mạ kẽm, tôn mạ màu hoặc inox với quy cách linh hoạt, sản phẩm sở hữu kết cấu chắc chắn, khả năng chống gỉ tốt và dẫn nước nhanh chóng. Lắp đặt máng xối đúng kỹ thuật không chỉ hạn chế thấm dột, ngập úng mà còn góp phần bảo vệ mái, tường và nền móng, nâng cao độ bền cho toàn bộ công trình.

1. Đặc điểm Máng xối nhà xưởng
Máng xối nhà xưởng là bộ phận quan trọng trong hệ thống thoát nước mái, có nhiệm vụ thu gom và dẫn nước mưa đến ống thoát. Sản phẩm giúp hạn chế tình trạng nước tràn xuống tường, thấm dột mái, ngập nền và ảnh hưởng đến hàng hóa, máy móc bên trong công trình. Do nhà xưởng thường có diện tích mái lớn, máng xối cần được thiết kế với kích thước, độ dày và vật liệu phù hợp để bảo đảm khả năng thoát nước nhanh, bền bỉ trong điều kiện sử dụng ngoài trời.

1.1 Cấu tạo của máng xối nhà xưởng
Máng xối nhà xưởng thường có cấu tạo dạng rãnh dài, được gia công theo kích thước thực tế của mái. Tùy thiết kế công trình, sản phẩm có thể mang dạng chữ U, chữ V, hình hộp hoặc được chấn gấp theo bản vẽ riêng.
Cấu tạo cơ bản gồm:
- Thân máng: Bộ phận trực tiếp thu gom và dẫn nước mưa, thường làm từ tôn mạ kẽm, tôn mạ màu hoặc inox.
- Thành máng: Có chiều cao phù hợp để hạn chế nước tràn khi mưa lớn.
- Đáy máng: Được tạo độ dốc về phía miệng thu nước nhằm giúp dòng chảy lưu thông nhanh.
- Mối nối: Các đoạn máng được ghép bằng vít, đinh rút, hàn hoặc liên kết chuyên dụng; đồng thời sử dụng keo chống thấm để ngăn rò rỉ.
- Phễu và ống thoát nước: Tiếp nhận nước từ máng rồi dẫn xuống hệ thống thoát nước của nhà xưởng.
- Giá đỡ, đai treo: Giúp cố định máng chắc chắn, hạn chế rung lắc, võng hoặc biến dạng.
- Lưới chắn rác: Có thể lắp bổ sung để ngăn lá cây và rác thải làm tắc đường thoát nước.
Kích thước máng cần được tính toán theo diện tích mái, độ dốc, lưu lượng mưa và số lượng ống thoát. Những nhà xưởng có mái rộng nên sử dụng máng tiết diện lớn để tránh quá tải vào mùa mưa.
1.2 Vật liệu sản xuất phổ biến
- Máng xối tôn mạ kẽm
- Sản phẩm được gia công từ thép phủ một lớp kẽm bảo vệ bề mặt. Máng có độ cứng tốt, dễ chấn gấp, giá thành hợp lý và được sử dụng phổ biến tại nhà kho, xưởng sản xuất hoặc công trình dân dụng.
- Máng xối tôn mạ màu
- Ngoài lớp mạ chống ăn mòn, bề mặt sản phẩm còn được phủ sơn màu. Loại máng này vừa đáp ứng yêu cầu thoát nước vừa tạo sự đồng bộ với màu mái và kiến trúc nhà xưởng.
- Máng xối inox
- Máng xối inox có bề mặt sáng, khả năng chống gỉ và chịu tác động môi trường tốt. Sản phẩm thích hợp cho nhà máy thực phẩm, cơ sở chế biến, công trình ven biển hoặc nơi có độ ẩm và yêu cầu vệ sinh cao.
1.3 Độ dày máng xối nhà xưởng
Độ dày ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu lực, độ ổn định và tuổi thọ của máng. Sản phẩm thường được gia công với các độ dày tham khảo sau:
Vật liệu |
Độ dày |
Phạm vi sử dụng |
|---|---|---|
Tôn mạ kẽm |
0,5–1,5 mm |
Nhà kho, xưởng nhỏ và công trình thông dụng |
Tôn mạ màu |
0,45–1,2 mm |
Nhà xưởng cần tính thẩm mỹ và đồng bộ màu mái |
Inox 201 |
0,5–1,5 mm |
Công trình trong môi trường ít ăn mòn |
Inox 304 |
0,5–2,0 mm |
Nhà máy, xưởng thực phẩm và môi trường ẩm |
Inox 316 |
0,8–2,0 mm |
Khu vực ven biển hoặc môi trường có tính ăn mòn cao |
Đối với nhà xưởng nhỏ, máng được đỡ chắc chắn và khoảng cách giữa các giá treo ngắn, độ dày khoảng 0,5–0,8 mm có thể đáp ứng nhu cầu thông thường. Nhà xưởng lớn, máng có khẩu độ rộng hoặc phải chịu lượng nước cao nên cân nhắc độ dày từ 1,0–2,0 mm.
Thông số cụ thể cần được xác định dựa trên vật liệu, kích thước máng, khoảng cách giá đỡ và điều kiện môi trường. Không nên chỉ chọn theo độ dày vì máng quá mỏng dễ móp, võng và hở mối nối, trong khi sản phẩm quá dày có thể làm tăng tải trọng và chi phí.
1.4 Màu sắc máng xối nhà xưởng
Máng xối tôn mạ màu có bảng màu đa dạng, thuận tiện phối hợp với mái và vách công trình. Một số màu thường được lựa chọn gồm:
- Xanh dương và xanh ngọc.
- Xanh rêu.
- Đỏ đậm hoặc đỏ đô.
- Xám ghi và xám lông chuột.
- Trắng sữa.
- Nâu đất.
- Màu kẽm hoặc bạc tự nhiên.
Máng xối inox thường có màu trắng bạc đặc trưng, bề mặt có thể được xử lý bóng, mờ hoặc xước. Khi lựa chọn màu, chủ đầu tư nên ưu tiên sản phẩm đồng bộ với mái tôn, nhận diện thương hiệu và thiết kế tổng thể của nhà xưởng.
1.5 Quy cách và kiểu dáng
Máng xối nhà xưởng thường được sản xuất theo kích thước đặt hàng thay vì chỉ sử dụng một quy cách cố định. Khổ rộng, chiều cao thành, chiều dài từng đoạn và vị trí phễu thoát được gia công theo bản vẽ kỹ thuật.
Các kiểu dáng thông dụng gồm:
- Máng xối chữ U.
- Máng xối chữ V.
- Máng xối hình hộp.
- Máng xối bán nguyệt.
- Máng xối âm giữa hai mái.
- Máng xối treo ngoài mép mái.
- Máng chấn gấp theo thiết kế riêng.
Máng xối âm thường tạo tính thẩm mỹ cao nhưng yêu cầu thi công chống thấm kỹ. Máng treo ngoài dễ kiểm tra, vệ sinh và sửa chữa hơn khi xảy ra sự cố.

1.6 Ứng dụng của máng xối nhà xưởng
Máng xối được lắp đặt rộng rãi tại nhiều loại công trình:
- Nhà máy và xưởng sản xuất công nghiệp.
- Kho hàng, kho lạnh và trung tâm logistics.
- Xưởng cơ khí, gara và trạm bảo dưỡng.
- Nhà thép tiền chế.
- Trang trại, nhà chăn nuôi và nhà kính.
- Trung tâm thương mại, siêu thị và khu dịch vụ.
- Nhà thi đấu, bãi xe và công trình có mái diện tích lớn.
- Nhà ở, biệt thự và công trình dân dụng.
Ngoài chức năng thoát nước, máng xối còn giúp bảo vệ chân tường, nền móng và cảnh quan xung quanh; hạn chế nước mưa bắn vào hàng hóa hoặc khu vực đi lại.
1.7 Ưu điểm nổi bật
- Thu gom và dẫn nước mưa nhanh chóng.
- Hạn chế thấm dột, ẩm mốc và ngập cục bộ.
- Bảo vệ mái, tường, nền móng và tài sản trong nhà xưởng.
- Gia công linh hoạt theo kích thước thực tế.
- Có nhiều lựa chọn về vật liệu, độ dày và màu sắc.
- Dễ kết hợp với mái tôn và hệ thống nhà thép tiền chế.
- Thuận tiện bảo trì, thay thế khi được thiết kế đúng kỹ thuật.
Lưu ý khi lựa chọn và thi công
Để hệ thống hoạt động hiệu quả, cần tính toán tiết diện máng dựa trên diện tích mái và cường độ mưa tại khu vực xây dựng. Máng phải có độ dốc phù hợp về phía miệng thu, số lượng ống thoát đủ lớn và các mối nối được xử lý chống thấm cẩn thận.
Giá đỡ cần bố trí với khoảng cách hợp lý để tránh võng máng khi chứa nhiều nước. Người sử dụng cũng nên vệ sinh định kỳ, loại bỏ lá cây, bùn đất và kiểm tra keo chống thấm trước mùa mưa.
Với cấu tạo chắc chắn, độ dày đa dạng và khả năng gia công linh hoạt, máng xối nhà xưởng là giải pháp cần thiết giúp hệ thống mái thoát nước hiệu quả. Lựa chọn đúng vật liệu, kích thước và phương án lắp đặt sẽ góp phần bảo vệ công trình bền vững, giảm chi phí sửa chữa và duy trì hoạt động ổn định cho nhà xưởng.
2. Bảng giá Máng xối nhà xưởng
Giá máng xối nhà xưởng dao động khoảng 75.000 – 740.000 VNĐ/m, tùy thuộc vào vật liệu tôn mạ kẽm, inox 201 hay inox 304, cùng độ dày, khổ triển khai và kiểu dáng gia công. Sản phẩm có quy cách lớn, thiết kế theo bản vẽ hoặc thi công ở vị trí phức tạp sẽ có chi phí cao hơn. Để nhận báo giá chính xác và tiết kiệm, khách hàng nên cung cấp kích thước mái, chiều dài máng, vật liệu cùng yêu cầu lắp đặt cụ thể cho đơn vị cung cấp.
2.1 Bảng giá máng xối tôn mạ kẽm
Độ dày |
Khổ |
Đơn giá |
|---|---|---|
0,40 mm |
500 mm |
75.000 – 95.000 VNĐ/m |
0,50 mm |
500 mm |
90.000 – 115.000 VNĐ/m |
0,60 mm |
500 mm |
110.000 – 140.000 VNĐ/m |
0,80 mm |
500 mm |
145.000 – 185.000 VNĐ/m |
1,00 mm |
500 mm |
180.000 – 230.000 VNĐ/m |
1,20 mm |
500 mm |
220.000 – 280.000 VNĐ/m |
2.2 Bảng giá máng xối inox 201
Độ dày |
Khổ |
Đơn giá |
|---|---|---|
0,50 mm |
500 mm |
150.000 – 190.000 VNĐ/m |
0,60 mm |
500 mm |
180.000 – 225.000 VNĐ/m |
0,80 mm |
500 mm |
235.000 – 295.000 VNĐ/m |
1,00 mm |
500 mm |
290.000 – 360.000 VNĐ/m |
1,20 mm |
500 mm |
345.000 – 430.000 VNĐ/m |
2.3 Bảng giá máng xối inox 304
Độ dày |
Khổ |
Đơn giá |
|---|---|---|
0,50 mm |
500 mm |
210.000 – 260.000 VNĐ/m |
0,60 mm |
500 mm |
250.000 – 310.000 VNĐ/m |
0,80 mm |
500 mm |
325.000 – 405.000 VNĐ/m |
1,00 mm |
500 mm |
400.000 – 500.000 VNĐ/m |
1,20 mm |
500 mm |
480.000 – 600.000 VNĐ/m |
1,50 mm |
500 mm |
590.000 – 740.000 VNĐ/m |
2.4 Giá phụ kiện và thi công
Hạng mục |
Đơn giá tham khảo |
|---|---|
Phễu thu nước |
100.000 – 300.000 VNĐ/cái |
Nắp bịt đầu máng |
40.000 – 100.000 VNĐ/cái |
Giá đỡ máng xối |
30.000 – 80.000 VNĐ/cái |
Co nối, cổ ống thoát nước |
70.000 – 200.000 VNĐ/cái |
Lưới chắn rác |
60.000 – 150.000 VNĐ/m |
Gia công chấn gấp |
20.000 – 60.000 VNĐ/m |
Lắp đặt máng xối |
80.000 – 180.000 VNĐ/m |
Tháo dỡ máng cũ |
30.000 – 80.000 VNĐ/m |
Lưu ý: Giá trên mang tính tham khảo, chưa bao gồm VAT và chi phí vận chuyển. Đơn giá thực tế phụ thuộc vào vật liệu, độ dày, khổ triển khai, kiểu dáng, số lượng, vị trí thi công và giá nguyên liệu tại thời điểm đặt hàng. Máng có khổ rộng hoặc gia công theo bản vẽ riêng sẽ được báo giá theo quy cách thực tế.
3. Đặt mua Máng xối nhà xưởng ở đâu?
Mangxoi.com giới thiệu các đơn vị cung cấp uy tín giúp đảm bảo máng xối chất lượng ổn định, giá tốt nhất, đúng quy cách và phù hợp với hệ thống thoát nước của công trình. Bạn có thể tham khảo Tôn Thép Nguyễn Thi, Tôn Thép Hoàng Phúc và VLXD Sông Hồng Hà khi có nhu cầu mua máng xối nhựa.

4.1 Tôn Thép Nguyễn Thi
Tôn Thép Nguyễn Thi là đơn vị kinh doanh tôn thép và vật liệu xây dựng, phục vụ nhu cầu xây dựng và hoàn thiện công trình. Danh mục sản phẩm đa dạng, đáp ứng nhiều hạng mục từ mái lợp đến hệ thống thoát nước. Máng xối nhựa được cung cấp với nhiều kiểu dáng, kích thước và quy cách khác nhau. Khách hàng có thể liên hệ để được tư vấn sản phẩm phù hợp với công trình.
*** Thông tin liên hệ:
CÔNG TY TÔN THÉP NGUYỄN THI
- Văn phòng: 50 Ngô Chí Quốc, P. Tam Bình, TP.HCM
- Chi nhánh: 154 Nguyễn Văn Hưởng, P. An Khánh, TP.HCM
- Hotline: 0911.677.799 – 0965.234.99
- Email: nguyenthicompany@gmail.com
- Website: www.tonthepnguyenthi.com
4.2 Tôn Thép Hoàng Phúc
Tôn Thép Hoàng Phúc chuyên cung cấp tôn, thép và nhiều loại vật liệu xây dựng phục vụ công trình dân dụng, công nghiệp. Đơn vị có các sản phẩm hỗ trợ hoàn thiện hệ thống mái và thoát nước cho công trình. Máng xối nhựa có thể lựa chọn theo kiểu dáng, kích thước và yêu cầu sử dụng. Đội ngũ tư vấn hỗ trợ khách hàng xác định quy cách phù hợp trước khi đặt mua.
*** Thông tin liên hệ:
CÔNG TY TNHH TÔN THÉP HOÀNG PHÚC
- Văn phòng: 31 Đường 21, Tổ 21, KP2, P. Tam Bình, TP.HCM
- Kho hàng: Số 436 Hà Huy Giáp, KP5, P. Thới An, TP.HCM
- Hotline: 0919.077.799 – 0828.277.799
- Email: tonthephoangphuc@gmail.com
- Website: www.tonthephoangphuc.com
4.3 VLXD Sông Hồng Hà
VLXD Sông Hồng Hà là đơn vị cung cấp vật liệu xây dựng cho nhiều nhu cầu thi công và hoàn thiện công trình. Sản phẩm được lựa chọn theo từng hạng mục, từ vật liệu lợp mái đến phụ kiện và hệ thống thoát nước. Máng xối nhựa là một trong những lựa chọn phù hợp cho các công trình cần thu gom, dẫn nước mưa. Khách hàng có thể liên hệ để được tư vấn quy cách và báo giá theo nhu cầu.
*** Thông tin liên hệ:
CÔNG TY TNHH VLXD THÉP SÔNG HỒNG HÀ
- Kho hàng: Số 309C, Ấp Mới 1, Xã Hóc Môn, TP.HCM
- Văn phòng: 156/2B, Ấp 20, xã Đông Thạnh, TP.HCM
- Hotline: 0939.066.130 – 0933.144.555
- Email: thepsonghongha@gmail.com
- Website: www.satthepxaydungvn.com
Máng xối nhựa là giải pháp thoát nước mái có ưu điểm nhẹ, dễ lắp đặt và phù hợp với nhiều kiểu công trình. Tùy vào thiết kế mái, lưu lượng nước và yêu cầu sử dụng, người dùng có thể lựa chọn máng xối vuông hoặc tròn với kích thước, độ dày phù hợp. Việc mua sản phẩm từ đơn vị uy tín, kiểm tra kỹ chất liệu và quy cách sẽ giúp hệ thống thoát nước hoạt động ổn định, hạn chế tình trạng rò rỉ và xuống cấp trong quá trình sử dụng.
Các bạn xem thêm máng xối tôn
THÔNG TIN LIÊN HỆ QUẢNG CÁO
- Hotline: 0977 800 810 -0938630616
- Website:http://mangxoi.com
- Đc: 41/7 Phùng Thị Chuyện, Xã Đông Thạnh, TPHCM
0965234999
0919077799