Báo giá máng xối và thi công tại Bình Dương
Máng xối tại Bình Dương là giải pháp thoát nước mái hiệu quả dành cho nhà ở, nhà xưởng, kho bãi và công trình công nghiệp. Sản phẩm được gia công từ tôn mạ kẽm, tôn mạ màu, inox 201, inox 304 hoặc nhựa PVC với nhiều độ dày, kiểu dáng và kích thước theo yêu cầu. Nhờ kết cấu chắc chắn, khả năng dẫn nước nhanh và chống ăn mòn tốt, máng xối giúp hạn chế thấm dột, bảo vệ mái, tường và nền móng bền lâu. Dịch vụ tư vấn, gia công và thi công tận nơi mang đến giải pháp đồng bộ, thẩm mỹ, phù hợp ngân sách của từng công trình.

1. Cung cấp máng xối tại Bình Dương
Máng xối là bộ phận quan trọng trong hệ thống thoát nước mái, có nhiệm vụ thu gom và dẫn nước mưa đến vị trí thoát an toàn. Sản phẩm giúp hạn chế nước tràn xuống tường, thấm dột mái, ngập nền và làm hư hỏng kết cấu công trình.

Đáp ứng nhu cầu xây dựng tại khu vực Bình Dương, satthepxaydungvn.com, tonthepnguyenthi.com và tonthephoangphuc.com cung cấp đa dạng các loại máng xối bằng tôn mạ kẽm, tôn mạ màu, inox và nhựa. Sản phẩm có nhiều độ dày, kích thước, màu sắc, được gia công theo yêu cầu, phù hợp với nhà ở, nhà xưởng, kho bãi và công trình công nghiệp.
1.1 Vai trò của máng xối đối với công trình
Bình Dương tập trung nhiều nhà máy, kho hàng và khu công nghiệp có diện tích mái lớn. Khi mưa lớn, lượng nước đổ xuống mái trong thời gian ngắn có thể gây quá tải nếu hệ thống thoát nước không được thiết kế phù hợp.
Lắp đặt máng xối đúng quy cách mang lại nhiều lợi ích:
- Thu gom và dẫn thoát nước mưa nhanh chóng.
- Hạn chế thấm dột tại mái, tường và các vị trí tiếp giáp.
- Ngăn nước chảy vào khu vực sản xuất hoặc kho hàng.
- Bảo vệ nền móng, máy móc và hàng hóa.
- Giảm tình trạng ngập cục bộ quanh công trình.
- Tăng tính thẩm mỹ và tuổi thọ của hệ thống mái.

1.2 Các loại máng xối phổ biến tại Bình Dương
Máng xối tôn mạ kẽm
Máng xối tôn mạ kẽm được sản xuất từ thép nền phủ một lớp kẽm bảo vệ, sau đó chấn gấp thành hình chữ U, chữ V, hình hộp hoặc theo bản vẽ riêng. Độ dày thường dao động từ 0,4–1,5 mm.
Đặc điểm:
- Trọng lượng nhẹ, kết cấu chắc chắn.
- Bề mặt mạ kẽm giúp hạn chế oxy hóa.
- Dễ cắt, chấn và gia công theo kích thước.
- Có nhiều lựa chọn về độ dày và khổ triển khai.
Ưu điểm:
- Giá thành hợp lý, tiết kiệm chi phí.
- Thi công nhanh, dễ sửa chữa và thay thế.
- Phù hợp với đơn hàng có số lượng lớn.
- Đáp ứng tốt nhu cầu thoát nước thông thường.
Ứng dụng:
- Nhà xưởng và kho hàng.
- Nhà thép tiền chế.
- Mái che, gara và bãi giữ xe.
- Nhà ở, trang trại và khu chăn nuôi.
Máng xối tôn mạ màu
Máng xối tôn mạ màu có cấu tạo từ thép nền, lớp mạ chống ăn mòn và lớp sơn màu bảo vệ. Sản phẩm vừa giúp dẫn nước hiệu quả, vừa tạo sự đồng bộ với màu mái và kiến trúc công trình.
Đặc điểm:
- Độ dày phổ biến từ 0,4–1,2 mm.
- Màu sắc đa dạng như xanh dương, xanh rêu, đỏ đô, xám ghi, trắng sữa và nâu đất.
- Bề mặt nhẵn đẹp, dễ vệ sinh.
- Có thể gia công thành nhiều kiểu dáng.
Ưu điểm:
- Tăng khả năng bảo vệ bề mặt trước thời tiết.
- Dễ phối hợp với mái tôn và vách nhà xưởng.
- Trọng lượng nhẹ, thuận tiện vận chuyển.
- Bảo đảm cả công năng và tính thẩm mỹ.
Ứng dụng:
- Nhà xưởng, kho hàng và trung tâm logistics.
- Showroom, cửa hàng và trung tâm thương mại.
- Nhà ở, biệt thự và công trình mái tôn màu.
- Trường học, khu dịch vụ và nhà thi đấu.
Máng xối inox 201
Máng xối inox 201 có bề mặt sáng, độ cứng tương đối tốt và chi phí vừa phải. Đây là lựa chọn phù hợp cho những công trình cần tính thẩm mỹ nhưng không thường xuyên tiếp xúc với hóa chất hoặc môi trường ăn mòn mạnh.
Đặc điểm:
- Bề mặt sáng bóng, dễ lau chùi.
- Độ dày phổ biến từ 0,5–1,5 mm.
- Dễ chấn gấp và hàn theo bản vẽ.
- Độ cứng tốt khi sử dụng đúng quy cách.
Ưu điểm:
- Tính thẩm mỹ cao hơn máng tôn thông thường.
- Giá thành tiết kiệm hơn inox 304.
- Dễ vệ sinh và bảo trì.
- Gia công linh hoạt theo nhiều kích thước.
Ứng dụng:
- Nhà ở, biệt thự và mái hiên.
- Cửa hàng, nhà hàng và công trình thương mại.
- Kho hàng và nhà xưởng trong môi trường thông thường.
- Công trình yêu cầu bề mặt sáng đẹp.
Máng xối inox 304
Máng xối inox 304 được đánh giá cao nhờ khả năng chống gỉ, chịu ẩm và độ bền lâu dài. Sản phẩm phù hợp với công trình thường xuyên tiếp xúc với nước hoặc có yêu cầu cao về vệ sinh.
Đặc điểm:
- Khả năng chống oxy hóa tốt.
- Độ dày thông dụng từ 0,5–2,0 mm.
- Bề mặt sáng, sạch và dễ vệ sinh.
- Chịu nhiệt, chịu ẩm và ít biến dạng.
Ưu điểm:
- Độ bền cao trong điều kiện sử dụng ngoài trời.
- Hạn chế chi phí sửa chữa và thay mới.
- Chịu được lượng nước lớn khi lựa chọn đúng tiết diện.
- Phù hợp với công trình dân dụng và công nghiệp.
Ứng dụng:
- Nhà máy thực phẩm, đồ uống và dược phẩm.
- Kho lạnh, bếp công nghiệp và khu chế biến.
- Nhà xưởng, khách sạn và trung tâm thương mại.
- Công trình có độ ẩm cao hoặc yêu cầu sử dụng lâu dài.
Máng xối inox 316
Inox 316 có khả năng chống ăn mòn cao, đặc biệt trong môi trường có hơi muối, hóa chất hoặc độ ẩm lớn. Đây là dòng sản phẩm thích hợp cho các công trình có yêu cầu kỹ thuật khắt khe.
Đặc điểm:
- Chống oxy hóa và ăn mòn tốt.
- Độ dày thường từ 0,8–2,0 mm hoặc theo yêu cầu.
- Bề mặt bền đẹp, dễ làm sạch.
- Có thể gia công theo nhiều hình dạng khác nhau.
Ưu điểm:
- Hoạt động bền bỉ trong môi trường khắc nghiệt.
- Hạn chế gỉ sét và rỗ bề mặt.
- Ít phải bảo trì trong quá trình sử dụng.
- Đáp ứng yêu cầu cao về độ bền và vệ sinh.
Ứng dụng:
- Nhà máy hóa chất và khu công nghiệp đặc thù.
- Nhà máy chế biến thủy sản.
- Công trình ven biển hoặc môi trường nhiễm mặn.
- Hệ thống thoát nước có yêu cầu chống ăn mòn cao.
Máng xối nhựa PVC
Máng xối nhựa PVC được sản xuất theo hệ thống đồng bộ, gồm thân máng, đầu nối, góc chuyển hướng, phễu thu, nắp bịt và ống thoát nước.
Đặc điểm:
- Trọng lượng nhẹ, không bị gỉ.
- Bề mặt trơn giúp nước chảy nhanh.
- Có nhiều kích thước và màu sắc.
- Liên kết bằng khớp nối hoặc keo chuyên dụng.
Ưu điểm:
- Lắp đặt đơn giản và nhanh chóng.
- Chi phí đầu tư hợp lý.
- Dễ vệ sinh, tháo lắp và thay thế.
- Không bị ăn mòn bởi nước mưa.
Ứng dụng:
- Nhà phố, biệt thự và nhà vườn.
- Mái hiên, sân thượng và mái che.
- Cửa hàng, quán cà phê và công trình dân dụng.
- Trang trại hoặc nhà kính có diện tích vừa phải.
Máng xối composite
Máng xối composite được tạo thành từ nhựa kết hợp với sợi gia cường, có khả năng chống ăn mòn và chịu tác động của môi trường tương đối tốt.
Đặc điểm:
- Không gỉ sét, ít bị ảnh hưởng bởi hóa chất.
- Trọng lượng nhẹ hơn nhiều vật liệu kim loại.
- Có khả năng cách điện và cách nhiệt.
- Dễ sản xuất theo nhiều kích thước, hình dạng.
Ưu điểm:
- Chống ăn mòn tốt trong môi trường công nghiệp.
- Ít phải bảo trì.
- Vận chuyển và lắp đặt thuận tiện.
- Phù hợp với một số khu vực có yêu cầu cách điện.
Ứng dụng:
- Nhà máy hóa chất, phân bón và xử lý nước.
- Xưởng sản xuất có môi trường ăn mòn.
- Khu chăn nuôi và chế biến nông sản.
- Công trình ven biển hoặc khu vực ẩm ướt.
Máng xối nhà xưởng khổ lớn
Máng xối khổ lớn thường được chấn từ tôn mạ kẽm, tôn mạ màu hoặc inox theo bản vẽ kỹ thuật. Tiết diện máng cần được tính toán dựa trên diện tích mái, lượng mưa và số lượng ống thoát.
Đặc điểm:
- Thành và đáy máng có kích thước lớn.
- Độ dày thường từ 0,8–2,0 mm tùy vật liệu.
- Có thể lắp âm giữa hai mái hoặc treo ngoài mép mái.
- Gia công theo chiều dài, độ dốc và vị trí phễu thực tế.
- Kết hợp với giá đỡ, đai treo và lưới chắn rác.
Ưu điểm:
- Thu gom lượng nước lớn trong thời gian ngắn.
- Hạn chế nước tràn vào bên trong nhà xưởng.
- Thiết kế linh hoạt theo từng công trình.
- Kết cấu chắc chắn, phù hợp với mái công nghiệp.
Ứng dụng:
- Nhà máy và xưởng sản xuất quy mô lớn.
- Kho hàng, kho lạnh và trung tâm logistics.
- Nhà thép tiền chế, nhà thi đấu và bãi xe.
- Trang trại, khu chăn nuôi và công trình mái rộng
2. Bảng giá máng xối tại Bình Dương
Giá máng xối tại Bình Dương hiện dao động khoảng 75.000 – 600.000 VNĐ/m, tùy loại vật liệu, độ dày, khổ triển khai và kiểu dáng gia công. Nếu lựa chọn dịch vụ thi công trọn gói, mức giá tham khảo từ 165.000 – 850.000 VNĐ/m, bao gồm vật tư và nhân công lắp đặt cơ bản. Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp kích thước máng, chiều dài, vị trí thi công và yêu cầu vật liệu cụ thể; các đơn hàng số lượng lớn thường được hưởng mức giá ưu đãi hơn.
| BẢNG GIÁ MÁNG XỐI | ||
| Loại máng xối | Độ dày | Đơn giá vật tư |
| Máng xối tôn mạ kẽm | 0,40 mm | 75.000 – 95.000 VNĐ/m |
| Máng xối tôn mạ kẽm | 0,50 mm | 90.000 – 115.000 VNĐ/m |
| Máng xối tôn mạ kẽm | 0,60 mm | 110.000 – 140.000 VNĐ/m |
| Máng xối tôn mạ kẽm | 0,80 mm | 145.000 – 185.000 VNĐ/m |
| Máng xối tôn mạ kẽm | 1,00 mm | 180.000 – 230.000 VNĐ/m |
| Máng xối tôn mạ màu | 0,45 mm | 90.000 – 120.000 VNĐ/m |
| Máng xối tôn mạ màu | 0,60 mm | 125.000 – 160.000 VNĐ/m |
| Máng xối inox 201 | 0,50 mm | 150.000 – 190.000 VNĐ/m |
| Máng xối inox 201 | 0,80 mm | 235.000 – 295.000 VNĐ/m |
| Máng xối inox 201 | 1,00 mm | 290.000 – 360.000 VNĐ/m |
| Máng xối inox 304 | 0,50 mm | 210.000 – 260.000 VNĐ/m |
| Máng xối inox 304 | 0,80 mm | 325.000 – 405.000 VNĐ/m |
| Máng xối inox 304 | 1,00 mm | 400.000 – 500.000 VNĐ/m |
| Máng xối inox 304 | 1,20 mm | 480.000 – 600.000 VNĐ/m |
| Máng xối nhựa PVC | Theo quy cách | 120.000 – 280.000 VNĐ/m |
| BẢNG GIÁ PHỤ KIỆN | ||
| Phụ kiện | Đơn vị | Đơn giá tham khảo |
| Giá đỡ máng xối | Cái | 30.000 – 80.000 VNĐ |
| Phễu thu nước | Cái | 100.000 – 300.000 VNĐ |
| Nắp bịt đầu máng | Cái | 40.000 – 100.000 VNĐ |
| Co nối, cổ ống thoát | Cái | 70.000 – 200.000 VNĐ |
| Lưới chắn rác | Mét | 60.000 – 150.000 VNĐ |
| Ống thoát nước tôn | Mét | 80.000 – 180.000 VNĐ |
| Ống thoát nước inox | Mét | 180.000 – 450.000 VNĐ |
| Keo và vật tư chống thấm | Bộ | 100.000 – 350.000 VNĐ |
| BẢNG GIÁ THI CÔNG | ||
| Loại máng xối | Độ dày tham khảo | Đơn giá trọn gói |
| Máng xối tôn mạ kẽm | 0,40–0,50 mm | 165.000 – 235.000 VNĐ/m |
| Máng xối tôn mạ kẽm | 0,60–0,80 mm | 220.000 – 365.000 VNĐ/m |
| Máng xối tôn mạ màu | 0,45–0,60 mm | 180.000 – 340.000 VNĐ/m |
| Máng xối inox 201 | 0,50–0,80 mm | 250.000 – 475.000 VNĐ/m |
| Máng xối inox 304 | 0,50–0,80 mm | 310.000 – 585.000 VNĐ/m |
| Máng xối inox 304 | 1,00–1,20 mm | 500.000 – 850.000 VNĐ/m |
| Máng xối nhựa PVC | Theo hệ sản phẩm | 200.000 – 420.000 VNĐ/m |
Lưu ý: Bảng giá trên mang tính tham khảo, chưa bao gồm VAT, vận chuyển, giàn giáo hoặc xe nâng. Đơn giá thực tế phụ thuộc vào giá vật liệu, độ dày, khổ triển khai, kiểu máng, tổng khối lượng, độ cao và mức độ phức tạp của công trình. Khách hàng nên cung cấp bản vẽ hoặc yêu cầu khảo sát thực tế để nhận báo giá chính xác
3. Đặt mua máng xối ở đâu uy tín?
Mangxoi.com giới thiệu các đơn vị cung cấp uy tín giúp đảm bảo máng xối chất lượng ổn định, giá tốt nhất, đúng quy cách và phù hợp với hệ thống thoát nước của công trình. Bạn có thể tham khảo Tôn Thép Nguyễn Thi, Tôn Thép Hoàng Phúc và VLXD Sông Hồng Hà khi có nhu cầu mua máng xối nhựa.

4.1 Tôn Thép Nguyễn Thi
Tôn Thép Nguyễn Thi là đơn vị kinh doanh tôn thép và vật liệu xây dựng, phục vụ nhu cầu xây dựng và hoàn thiện công trình. Danh mục sản phẩm đa dạng, đáp ứng nhiều hạng mục từ mái lợp đến hệ thống thoát nước. Máng xối nhựa được cung cấp với nhiều kiểu dáng, kích thước và quy cách khác nhau. Khách hàng có thể liên hệ để được tư vấn sản phẩm phù hợp với công trình.
*** Thông tin liên hệ:
CÔNG TY TÔN THÉP NGUYỄN THI
- Văn phòng: 50 Ngô Chí Quốc, P. Tam Bình, TP.HCM
- Chi nhánh: 154 Nguyễn Văn Hưởng, P. An Khánh, TP.HCM
- Hotline: 0911.677.799 – 0965.234.99
- Email: nguyenthicompany@gmail.com
- Website: www.tonthepnguyenthi.com
4.2 Tôn Thép Hoàng Phúc
Tôn Thép Hoàng Phúc chuyên cung cấp tôn, thép và nhiều loại vật liệu xây dựng phục vụ công trình dân dụng, công nghiệp. Đơn vị có các sản phẩm hỗ trợ hoàn thiện hệ thống mái và thoát nước cho công trình. Máng xối nhựa có thể lựa chọn theo kiểu dáng, kích thước và yêu cầu sử dụng. Đội ngũ tư vấn hỗ trợ khách hàng xác định quy cách phù hợp trước khi đặt mua.
*** Thông tin liên hệ:
CÔNG TY TNHH TÔN THÉP HOÀNG PHÚC
- Văn phòng: 31 Đường 21, Tổ 21, KP2, P. Tam Bình, TP.HCM
- Kho hàng: Số 436 Hà Huy Giáp, KP5, P. Thới An, TP.HCM
- Hotline: 0919.077.799 – 0828.277.799
- Email: tonthephoangphuc@gmail.com
- Website: www.tonthephoangphuc.com
4.3 VLXD Sông Hồng Hà
VLXD Sông Hồng Hà là đơn vị cung cấp vật liệu xây dựng cho nhiều nhu cầu thi công và hoàn thiện công trình. Sản phẩm được lựa chọn theo từng hạng mục, từ vật liệu lợp mái đến phụ kiện và hệ thống thoát nước. Máng xối nhựa là một trong những lựa chọn phù hợp cho các công trình cần thu gom, dẫn nước mưa. Khách hàng có thể liên hệ để được tư vấn quy cách và báo giá theo nhu cầu.
*** Thông tin liên hệ:
CÔNG TY TNHH VLXD THÉP SÔNG HỒNG HÀ
- Kho hàng: Số 309C, Ấp Mới 1, Xã Hóc Môn, TP.HCM
- Văn phòng: 156/2B, Ấp 20, xã Đông Thạnh, TP.HCM
- Hotline: 0939.066.130 – 0933.144.555
- Email: thepsonghongha@gmail.com
- Website: www.satthepxaydungvn.com
Máng xối nhựa là giải pháp thoát nước mái có ưu điểm nhẹ, dễ lắp đặt và phù hợp với nhiều kiểu công trình. Tùy vào thiết kế mái, lưu lượng nước và yêu cầu sử dụng, người dùng có thể lựa chọn máng xối vuông hoặc tròn với kích thước, độ dày phù hợp. Việc mua sản phẩm từ đơn vị uy tín, kiểm tra kỹ chất liệu và quy cách sẽ giúp hệ thống thoát nước hoạt động ổn định, hạn chế tình trạng rò rỉ và xuống cấp trong quá trình sử dụng.
Các bạn xem thêm máng xối tôn
THÔNG TIN LIÊN HỆ QUẢNG CÁO
- Hotline: 0977 800 810 -0938630616
- Website:http://mangxoi.com
- Đc: 41/7 Phùng Thị Chuyện, Xã Đông Thạnh, TPHCM
0965234999
0919077799